Bí mật những cây cổ thụ sống hàng nghìn năm trên Trái đất

Có những cây đã tồn tại từ trước khi kim tự tháp Ai Cập ra đời, lưu giữ dấu tích khí hậu và những biến động của Trái đất qua nhiều thiên niên kỷ.

Nhắc đến những cây cổ thụ lâu đời nhất thế giới, cái tên nổi tiếng bậc nhất là Methuselah, một cá thể thông Bristlecone thuộc loài Pinus longaeva, sinh trưởng tại dãy Núi Trắng, bang California, Mỹ. Tuổi của cây được xác định bằng phương pháp đếm và đối chiếu vòng sinh trưởng, đạt khoảng 4.850 năm. Điều đó có nghĩa Methuselah đã nảy mầm từ trước khi các kim tự tháp Ai Cập được xây dựng hoàn chỉnh. Đáng chú ý, vị trí chính xác của cây được giữ bí mật nhằm tránh nguy cơ bị du khách làm tổn hại.

Thông Bristlecone không có vẻ ngoài đồ sộ, xanh tốt như những cây cổ thụ thường thấy. Thân cây thường xoắn vặn, cành khô trơ trụi và phần vỏ chỉ còn tồn tại trên một số dải thân hẹp. Chúng sinh trưởng ở độ cao khoảng 3.000 m, nơi đất đá nghèo dinh dưỡng, mùa đông khắc nghiệt, gió mạnh và lượng mưa thấp. Chính môi trường tưởng chừng không thể duy trì sự sống này lại góp phần tạo nên tuổi thọ phi thường. Tốc độ sinh trưởng rất chậm khiến gỗ trở nên đặc, có khả năng chống chịu sâu bệnh và nấm mục. Đặc biệt, cấu trúc sinh trưởng phân vùng giúp những phần thân còn sống tiếp tục tồn tại ngay cả khi các bộ phận khác đã chết.

Cây thông Bristlecone Methuselah, một trong những cá thể cây sống lâu nhất từng được xác định. Ảnh: justeunarbre.fr

Tuy nhiên, Methuselah chưa chắc là cá thể cây cổ nhất từng tồn tại. Một mẫu lõi gỗ được thu thập từ thập niên 1950 tại Núi Trắng, sau đó được nhà nghiên cứu Tom Harlan phân tích, được cho là thuộc về một cây thông Bristlecone đã sống hơn 5.000 năm. Kỷ lục Thế giới Guinness ghi nhận một cá thể vô danh có tuổi ước tính khoảng 5.074 năm vào năm 2024. Tuy nhiên, do mẫu vật và hồ sơ gốc không còn đầy đủ để kiểm chứng độc lập, tuyên bố này vẫn gây tranh luận trong giới nghiên cứu. Vì thế, Methuselah vẫn là cái tên nổi tiếng và có hồ sơ tuổi thọ được công nhận rộng rãi.

Một ứng viên đặc biệt khác là Gran Abuelo, thuộc loài bách Patagonia (Fitzroya cupressoides), sinh trưởng trong Vườn quốc gia Alerce Costero, Chile. Các nhà nghiên cứu từng đưa ra ước tính cây có thể đạt khoảng 5.400–5.500 năm tuổi thông qua mô hình khoa học kết hợp dữ liệu vòng sinh trưởng và điều kiện phát triển. Tuy nhiên, con số này chưa được xác nhận bằng phương pháp đếm toàn bộ vòng cây, do thân cây quá lớn và rỗng ở phần trung tâm. Nếu được chứng minh, Gran Abuelo có thể vượt qua Methuselah về tuổi thọ.

Gran Abuelo, cây bách Patagonia cổ thụ tại Chile với tuổi thọ được ước tính vượt 5.000 năm. Ảnh: crusoe.com.br

Một trường hợp thú vị khác là Old Tjikko, cây vân sam Na Uy (Picea abies) ở Thụy Điển. Hệ thống rễ của nó được ước tính có tuổi khoảng 9.550 năm thông qua phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ. Tuy nhiên, đây là hình thức sinh trưởng vô tính: thân cây mới liên tục mọc lên từ hệ thống rễ cũ sau khi thân trước đó chết đi. Vì vậy, con số 9.550 năm không có nghĩa thân cây đang nhìn thấy đã tồn tại lâu như vậy.

Sự khác biệt giữa cây cổ thụ cá thể và quần thể vô tính còn thể hiện rõ ở Pando, một quần thể dương lá rung (Populus tremuloides) tại bang Utah, Mỹ. Pando gồm hàng chục nghìn thân cây mọc lên từ một hệ thống rễ chung, được xem là một trong những sinh vật sống lâu đời và có khối lượng lớn nhất hành tinh. Tuổi của toàn bộ hệ thống vô tính này được ước tính lên tới hàng chục nghìn năm, dù việc xác định chính xác vẫn còn nhiều khó khăn.

Những cây cổ thụ như Methuselah không chỉ là kỳ quan sinh học mà còn là kho lưu trữ lịch sử khí hậu. Mỗi vòng sinh trưởng có thể cung cấp thông tin về nhiệt độ, lượng mưa và những biến động môi trường trong quá khứ. Nhờ nghiên cứu chúng, các nhà khoa học có thể tái dựng khí hậu hàng nghìn năm trước, tìm hiểu những đợt hạn hán kéo dài và biến đổi của hệ sinh thái. Những sinh vật tưởng chừng bất động này thực chất đang lưu giữ một cuốn biên niên sử tự nhiên mà không một nền văn minh nào có thể ghi chép đầy đủ.

Giống cừu kỳ lạ với bốn sừng cong đối xứng và gần như không có đuôi.

Hai loài sinh vật kỳ lạ ẩn mình trong hang động ở Phong Nha – Kẻ Bàng

Bọ cạp Thiên Đường và ốc nón Sơn Đoòng phản ánh sự đa dạng sinh học ở môi trường có những điều kiện rất khác nhau trong cùng một hệ thống núi đá vôi.

Nhắc đến Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, nhiều người thường nghĩ đến những hang động kỳ vĩ, các dòng sông ngầm, hố sụt và những khối thạch nhũ hàng triệu năm tuổi. Tuy nhiên, bên cạnh cảnh quan ngoạn mục, hệ thống núi đá vôi nơi đây còn là môi trường sống của nhiều sinh vật ít được biết đến, trong đó có những loài chỉ mới được khoa học mô tả trong vài thập niên gần đây.

Hai đại diện tiêu biểu trong số đó là bọ cạp Thiên Đường (Vietbocap thienduongensis), được phát hiện trong động Thiên Đường và ốc nón Sơn Đoòng (Calybium plicatus), được tìm thấy tại Hố sụt 1 bên trong hang Sơn Đoòng. Trong hai loài động vật này, một loài thích nghi với môi trường hang động sâu, thiếu ánh sáng, loài còn lại được ghi nhận ở khu vực hố sụt có ánh sáng tự nhiên chiếu xuống, nơi điều kiện sống khác biệt với vùng tối bên trong hang.

Bí mật sinh học giúp ếch gỗ đóng băng rồi hồi sinh

Ếch gỗ, gấu nước và trùng bánh xe có thể sống sót sau thời gian đóng băng nhờ cơ chế sinh học đặc biệt, mở ra hướng nghiên cứu mới cho y học.

Trong tự nhiên, khả năng này không phải phép màu mà là kết quả của những cơ chế sinh học đặc biệt. Một số loài động vật có thể chịu được việc nước trong cơ thể kết tinh thành băng, trong khi những loài khác rơi vào trạng thái gần như ngừng mọi hoạt động sống để vượt qua điều kiện khắc nghiệt.

Khi nhiệt độ tăng hoặc môi trường thuận lợi trở lại, chúng có thể phục hồi. Tuy nhiên, không phải mọi loài chịu lạnh đều thực sự đóng băng và khả năng sống sót còn phụ thuộc vào nhiệt độ, thời gian cũng như đặc điểm của từng loài.

Quái vật hồ Loch Ness có phải bò sát biển tiền sử plesiosaur?

Từ bức ảnh nổi tiếng năm 1934 đến nghiên cứu DNA hồ Loch Ness, giả thuyết Nessie là plesiosaur vẫn chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy.

Plesiosaur là nhóm bò sát biển cổ đại từng sinh sống trên Trái Đất trong hàng trăm triệu năm, nổi bật với bốn chi dạng mái chèo và hình dáng khác thường. Một số loài có chiếc cổ dài cùng cái đầu nhỏ, trong khi những loài khác sở hữu cổ ngắn và bộ hàm lớn đầy răng sắc nhọn. Chính hình dáng đặc biệt ấy khiến plesiosaur trở thành hình mẫu quen thuộc của Nessie, sinh vật bí ẩn được cho là ẩn náu trong hồ Loch Ness ở Scotland.

Plesiosaur không phải khủng long theo phân loại khoa học, dù chúng sống cùng thời với khủng long trong Đại Trung sinh. Chúng thích nghi hoàn toàn với môi trường nước, sử dụng bốn chi dạng mái chèo để di chuyển và phải ngoi lên mặt nước để hô hấp. Nhóm động vật này đã tuyệt chủng vào khoảng 66 triệu năm trước, cùng thời điểm xảy ra cuộc đại tuyệt chủng cuối kỷ Phấn Trắng. Cho đến nay, hóa thạch plesiosaur được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, nhưng chưa có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy chúng sống sót đến thời hiện đại.