Tấm gỗ 1.700 năm tuổi hé lộ tục 'mua đất' cho người chết

Văn bản 178 chữ tìm thấy trong mộ cổ ở Trung Quốc ghi lại nghi lễ mua đất chôn cất, cùng nhiều tài sản dành cho người đã khuất ở thế giới bên kia.

Phát hiện tấm gỗ bí ẩn trong ngôi mộ cổ

Trong quá trình triển khai công trình phòng chống lũ lụt tại huyện Cao Đài, tỉnh Cam Túc, Trung Quốc, các nhà khảo cổ phát hiện một hiện vật đặc biệt tại khu vực phía Đông Nam di chỉ Lạc Đà Thành.

Hiện vật là tấm gỗ thông mỏng, bên trên có nhiều dòng chữ Hán cổ được viết bằng mực đen. Qua nghiên cứu, các chuyên gia xác định đây là một loại văn bản dùng trong nghi lễ mai táng thời Tiền Lương, có niên đại năm 336.

Tấm gỗ được gọi là "Chu Chấn cập thê Tôn A Huệ mộ khoán", nghĩa là văn bản mộ táng của Chu Chấn và vợ là Tôn A Huệ. Hiện vật dài 29,4 cm, rộng 10 cm và dày 1,1 cm. Trên bề mặt có 178 chữ Hán, chia thành sáu hàng, được viết theo chiều dọc từ phải sang trái.

Dù trải qua gần 1.700 năm, phần lớn văn tự vẫn có thể nhận diện, cung cấp nguồn tư liệu quý về đời sống tinh thần và tín ngưỡng của cư dân vùng Hà Tây thời cổ đại. Hiện tấm gỗ được xếp hạng di vật văn hóa cấp một của Trung Quốc và lưu giữ tại Bảo tàng huyện Cao Đài, tỉnh Cam Túc.

anh-chup-man-hinh-2026-10-5744.png
Một tấm gỗ khắc ghi văn tự cổ được tìm thấy trong ngôi mộ tại Trung Quốc, hé lộ phong tục mai táng gần 1.700 năm trước. Ảnh: @Bảo tàng huyện Cao Đài, tỉnh Cam Túc, Trung Quốc.

Những dòng chữ hé lộ giao dịch kỳ lạ

Qua giải mã, các chuyên gia xác định tấm gỗ thuộc loại "mãi địa khoán", tức văn bản tượng trưng cho việc mua đất chôn cất. Nội dung mở đầu ghi rõ thời điểm lập văn bản là ngày 23/3, năm Kiến Hưng thứ 24, tương ứng năm 336.

Văn bản đề cập đến Chu Chấn, người từng giữ chức vụ liên quan đến Ngọc Môn, cùng vợ là Tôn A Huệ. Hai người được ghi nhận là những người trực tiếp thực hiện nghi lễ an táng cho bậc trưởng bối trong gia đình. Điều đặc biệt là văn bản không chỉ đề cập đến việc chôn cất mà còn liệt kê nhiều tài sản và vật dụng dành cho người đã khuất.

Những đồ vật được nhắc đến gồm vàng bạc, tiền tài, ngũ cốc, trâu bò, dê, ngựa, xe cộ, lợn, chó, gà, nhà cửa, rèm trướng, chén đĩa, lụa màu và mỹ phẩm. Theo quan niệm đương thời, các vật phẩm này tượng trưng cho những nhu cầu sinh hoạt mà người chết có thể tiếp tục sử dụng ở thế giới bên kia.

Đáng chú ý, văn bản ghi số tiền lên tới 99.999 đồng. Tuy nhiên, đây được xem là con số mang ý nghĩa nghi lễ, không đủ căn cứ để xác định một giao dịch mua bán thực tế đã diễn ra với số tiền tương ứng.

Thanh Long, Bạch Hổ và tín ngưỡng bảo vệ mộ phần

Một chi tiết đáng chú ý khác nằm ở phần cuối văn bản, nơi xuất hiện bốn linh vật quen thuộc trong văn hóa Trung Hoa cổ đại. Nội dung ghi rõ: bên trái có Thanh Long, bên phải có Bạch Hổ, phía trước có Chu Tước và phía sau có Huyền Vũ. Đây là hệ thống Tứ tượng, gắn với quan niệm về phương hướng, vũ trụ và sự bảo hộ trong tín ngưỡng truyền thống. Việc đưa bốn linh vật vào văn bản mộ táng thể hiện mong muốn được thần linh chứng giám, bảo vệ khu đất chôn cất khỏi sự xâm phạm.

Theo các nhà nghiên cứu, loại văn bản này mang tính chất tượng trưng cho một giao dịch với thế giới siêu nhiên. Người sống tuyên bố quyền sử dụng đất và các vật phẩm dành cho người chết, đồng thời cầu mong sự bình an cho người đã khuất và phúc lành cho con cháu.

Cuối văn bản còn xuất hiện cụm từ "như luật lệnh", phản ánh cách người xưa vận dụng ngôn ngữ pháp lý vào nghi thức tôn giáo. Điều này cho thấy quan niệm về trật tự, quyền sở hữu và sự chứng giám của thần linh đã có ảnh hưởng đáng kể đến phong tục tang lễ.

Sau gần 1.700 năm nằm dưới lòng đất, tấm gỗ nhỏ tại Cam Túc không chỉ lưu giữ tên tuổi những con người từng sinh sống trong quá khứ mà còn trở thành chứng tích quý giá về lịch sử văn hóa Trung Quốc. Từ những dòng chữ tưởng chừng đơn giản, giới khảo cổ có thêm cơ sở để tái hiện một phần đời sống xã hội, tín ngưỡng và sự phát triển của chữ Hán trong thời kỳ Tiền Lương.

Gần 38.000 thẻ tre cổ nằm dưới đáy giếng suốt 2.000 năm

Hơn 37.000 thẻ tre được tìm thấy dưới đáy giếng cổ ở Trung Quốc, mở ra kho tư liệu quý về đời sống thời nhà Tần.

Tại vùng đất Lý Da, huyện Long Sơn, tỉnh Hồ Nam (Trung Quốc), một phát hiện khảo cổ đầu thế kỷ XXI đã khiến giới nghiên cứu đặc biệt chú ý. Từ một giếng cổ nằm trong khu vực di chỉ thành cổ, các nhà khảo cổ đã thu được gần 3,8 vạn thẻ tre và mảnh thẻ tre có niên đại thời nhà Tần. Khối tư liệu đồ sộ này không chỉ cung cấp hàng trăm nghìn chữ viết cổ, mà còn giúp tái dựng hoạt động hành chính, kinh tế, pháp luật và đời sống xã hội của một địa phương dưới thời đế chế nhà Tần.

Câu chuyện bắt đầu từ những cuộc khảo sát và khai quật tại Lý Da. Để phục vụ dự án xây dựng thủy điện, một cuộc khai quật khảo cổ cứu hộ được triển khai tại khu vực này. Các chuyên gia phát hiện nhiều giếng cổ nằm trong và xung quanh thành cổ. Một trong số đó về sau trở thành nơi chứa đựng phát hiện quan trọng nhất.

Quan thanh liêm qua đời chỉ bó chiếu cỏ, mộ có 22 bảo vật

Vương Sĩ Kỳ được cho là qua đời trong cảnh khó khăn, nhưng ngôi mộ hơn 300 năm sau chứa 107 hiện vật, trong đó 22 món được xếp hạng văn vật quốc gia.

Qua đời chỉ được bó bằng chiếu cỏ

Tại khu vực Trương Gia Độ, thành phố Lâm Hải, tỉnh Chiết Giang (Trung Quốc), một người dân trong lúc sửa sang khu vực chuồng lợn đã vô tình phát hiện một ngôi mộ cổ. Những gì xuất hiện bên dưới lớp đất nhanh chóng gây chú ý: hàng loạt đồ vàng, bạc và trang sức tinh xảo được tìm thấy trong mộ.

Kho báu hơn 400 hiện vật trong lăng mộ hoàng tộc ở Trung Quốc

Lăng Dĩnh Tĩnh vương ở Hồ Bắc chứa hàng trăm hiện vật bằng vàng, ngọc, sứ và sơn mài, nổi bật với hai bình sứ Thanh Hoa thời Nguyên.

Tại thành phố Chung Tường, tỉnh Hồ Bắc (Trung Quốc), một cuộc khai quật khảo cổ tại lăng mộ Dĩnh Tĩnh vương Chu Đống đã đem lại nhiều phát hiện đáng chú ý.

Vốn dĩ, khu vực Chung Tường từ lâu được biết đến là nơi có nhiều di tích liên quan đến các thành viên hoàng tộc nhà Minh. Tại một ngôi làng ở khu vực Tam Xá Hà, từng lưu truyền câu chuyện về một lăng mộ của thân vương được cho là chứa nhiều đồ tùy táng quý giá. Những câu chuyện dân gian này khiến khu vực trở thành địa điểm được quan tâm, nhưng giá trị thực sự của di tích chỉ có thể được xác định thông qua công tác khảo cổ ngoài thực địa.