Quái vật hồ Loch Ness có phải bò sát biển tiền sử plesiosaur?

Từ bức ảnh nổi tiếng năm 1934 đến nghiên cứu DNA hồ Loch Ness, giả thuyết Nessie là plesiosaur vẫn chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy.

Plesiosaur là nhóm bò sát biển cổ đại từng sinh sống trên Trái Đất trong hàng trăm triệu năm, nổi bật với bốn chi dạng mái chèo và hình dáng khác thường. Một số loài có chiếc cổ dài cùng cái đầu nhỏ, trong khi những loài khác sở hữu cổ ngắn và bộ hàm lớn đầy răng sắc nhọn. Chính hình dáng đặc biệt ấy khiến plesiosaur trở thành hình mẫu quen thuộc của Nessie, sinh vật bí ẩn được cho là ẩn náu trong hồ Loch Ness ở Scotland.

Plesiosaur không phải khủng long theo phân loại khoa học, dù chúng sống cùng thời với khủng long trong Đại Trung sinh. Chúng thích nghi hoàn toàn với môi trường nước, sử dụng bốn chi dạng mái chèo để di chuyển và phải ngoi lên mặt nước để hô hấp. Nhóm động vật này đã tuyệt chủng vào khoảng 66 triệu năm trước, cùng thời điểm xảy ra cuộc đại tuyệt chủng cuối kỷ Phấn Trắng. Cho đến nay, hóa thạch plesiosaur được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, nhưng chưa có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy chúng sống sót đến thời hiện đại.

Ảnh: thoughtco.com

Huyền thoại Nessie trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới trong thế kỷ XX, đặc biệt sau những lời kể về sinh vật có chiếc cổ dài xuất hiện tại hồ Loch Ness năm 1933. Bức ảnh nổi tiếng năm 1934 thường được gọi là “ảnh bác sĩ phẫu thuật” càng khiến giả thuyết plesiosaur được chú ý. Tuy nhiên, bức ảnh sau đó bị phanh phui là một trò lừa, trong đó hình dáng giống đầu và cổ quái vật được tạo ra bằng mô hình nhỏ. Dù vậy, hình ảnh Nessie mang dáng dấp plesiosaur đã ăn sâu vào văn hóa đại chúng và tiếp tục khơi gợi trí tưởng tượng của nhiều thế hệ.

Một trong những trở ngại lớn nhất của giả thuyết plesiosaur là hồ Loch Ness không có điều kiện lý tưởng để duy trì quần thể bò sát khổng lồ. Nếu một loài như vậy tồn tại suốt hàng chục triệu năm sau khi họ hàng của nó tuyệt chủng, nó cần một quần thể đủ lớn để sinh sản và tránh suy giảm do giao phối cận huyết. Ngoài ra, plesiosaur phải thường xuyên ngoi lên mặt nước để thở, đồng nghĩa với việc chúng khó có thể ẩn náu hoàn toàn trước những cuộc khảo sát kéo dài.

Ảnh: gearminded.com

Năm 2018, một nhóm nghiên cứu quốc tế do nhà di truyền học Neil Gemmell thuộc Đại học Otago dẫn đầu đã thu thập hàng trăm mẫu nước từ hồ để phân tích DNA môi trường. Kết quả công bố năm 2019 không tìm thấy bằng chứng về DNA của bò sát lớn hay một loài plesiosaur chưa được biết đến. Thay vào đó, nhóm nghiên cứu phát hiện lượng DNA lươn đáng kể, khiến giả thuyết về một con lươn khổng lồ được nhắc đến như một khả năng cần xem xét, dù nghiên cứu không chứng minh rằng sinh vật như vậy thực sự tồn tại.

Cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy xác nhận quái vật hồ Loch Ness tồn tại, càng chưa có cơ sở để kết luận đó là plesiosaur. Những hình ảnh và lời kể về Nessie có thể bắt nguồn từ động vật quen thuộc, sóng nước, ảo ảnh hoặc những nhận dạng nhầm lẫn. Dẫu vậy, câu chuyện vẫn có sức hấp dẫn đặc biệt bởi nó kết nối trí tưởng tượng hiện đại với một nhóm động vật tiền sử có thật. Plesiosaur đã biến mất từ hàng chục triệu năm trước, nhưng hình bóng chiếc cổ dài giữa làn nước mờ sương tiếp tục nuôi dưỡng một trong những huyền thoại nổi tiếng nhất thế giới.

Loài hoa khổng lồ có hình dáng như vương miện từng xuất hiện từ hàng trăm triệu năm trước.

Khám phá thế giới thực vật ký sinh kỳ dị nhất hành tinh

Có loài sở hữu hoa khổng lồ, có loài gần như biến mất dưới lòng đất, có loài quấn quanh cây khác để hút dinh dưỡng. Tất cả cho thấy sự đa dạng của tiến hóa.

Không phải cây nào cũng tự tạo ra thức ăn nhờ ánh sáng Mặt Trời. Một số loài đã tiến hóa thành những “kẻ ăn bám” chuyên nghiệp, len lỏi vào mô thực vật khác để lấy nước, đường và khoáng chất. Theo Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên London, thực vật ký sinh chiếm khoảng 1% số loài thực vật có hoa, tương đương khoảng 4.000 loài. Chúng sử dụng những cấu trúc chuyên biệt gọi là giác mút ký sinh để kết nối với vật chủ, tạo nên một trong những chiến lược sinh tồn kỳ lạ nhất tự nhiên.

Nổi tiếng nhất có lẽ là Rafflesia, loài thực vật Đông Nam Á sở hữu những bông hoa khổng lồ, có thể đạt đường kính khoảng một mét ở một số loài. Hoa tỏa mùi giống thịt thối để thu hút ruồi đến thụ phấn. Điều khó tin là phần lớn vòng đời của Rafflesia diễn ra bên trong dây leo vật chủ thuộc chi Tetrastigma. Nó không có thân, lá hay rễ thông thường lộ ra bên ngoài; thứ chúng ta nhìn thấy chủ yếu là nụ và bông hoa xuất hiện khi cây bước vào giai đoạn sinh sản.

Những sinh vật kỳ dị sống trong bóng tối dưới đáy đại dương

Từ cá cần câu phát sáng đến bọ biển khổng lồ, vực sâu đại dương là nơi sinh sống của những sinh vật kỳ lạ với khả năng thích nghi đáng kinh ngạc.

Ở độ sâu hàng nghìn mét, ánh sáng Mặt Trời không còn chiếu tới, nhiệt độ thường rất thấp và áp suất nước tăng khủng khiếp theo độ sâu. Thế nhưng, nơi tưởng chừng không thể tồn tại sự sống ấy lại là nhà của vô số sinh vật đặc biệt. Chúng phát sáng trong bóng tối, sở hữu cơ thể trong suốt hoặc hàm răng đáng sợ, thậm chí có loài phát triển kích thước khổng lồ so với họ hàng sống ở vùng nước nông. Đại dương sâu thẳm không phải một vùng đất chết, mà là hệ sinh thái rộng lớn vẫn còn nhiều bí ẩn chưa được khám phá.

Một trong những cư dân nổi tiếng nhất là cá cần câu biển sâu. Trên đầu cá có một phần phụ giống chiếc cần câu, kết thúc bằng bộ phận phát sáng giúp dụ con mồi đến gần. Trong môi trường thiếu thức ăn, chiến thuật này tiết kiệm năng lượng hơn việc liên tục bơi tìm kiếm. Răng dài, nhọn cùng chiếc miệng rộng giúp chúng tóm gọn con mồi khi cơ hội xuất hiện. Ở một số loài, con cái có kích thước lớn hơn nhiều so với con đực; con đực có thể gắn chặt vào cơ thể con cái trong một mối liên kết sinh sản đặc biệt.

Vì sao mực nang được xem là bậc thầy ngụy trang dưới biển?

Nhờ khả năng đổi màu gần như tức thì, điều chỉnh hoa văn và sử dụng những xúc tu săn mồi chớp nhoáng, mực nang trở thành kẻ săn mồi đáng gờm dù có thân mềm.

Mực nang thuộc nhóm động vật chân đầu, cùng họ hàng với mực ống và bạch tuộc. Hơn 90 loài mực nang sinh sống ở các vùng biển nhiệt đới và ôn đới, phần lớn quanh những khu vực đáy cát, bùn hoặc đá. Dù có thân mềm, chúng là những kẻ săn mồi tinh vi, sở hữu đôi mắt phát triển, hệ thần kinh phức tạp và một trong những cơ chế ngụy trang ấn tượng nhất thế giới động vật.

Vũ khí nổi bật nhất của mực nang là lớp da có khả năng đổi màu gần như tức thì. Những tế bào sắc tố gọi là chromatophore chứa các túi sắc tố li ti, được điều khiển bởi cơ và hệ thần kinh. Khi các cơ co lại, túi sắc tố mở rộng, làm màu sắc hiện rõ; khi chúng giãn ra, màu sắc thu hẹp hoặc biến mất. Các cấu trúc phản xạ ánh sáng khác dưới da còn tạo ra những sắc thái óng ánh, giúp cơ thể biến đổi thành nhiều hoa văn phức tạp.