Ong mật xây tổ lục giác hoàn hảo bằng cách nào?

Từ sáp do ong thợ tiết ra đến những ô lục giác liên kết chặt chẽ, tổ ong cho thấy sức mạnh của hình học và sự phối hợp trong tự nhiên.

Tổ ong mật là một trong những ví dụ nổi bật nhất về khả năng tổ chức và xây dựng trong thế giới tự nhiên. Nhìn từ bên ngoài, tổ có vẻ chỉ là tập hợp những lớp sáp đơn giản, nhưng bên trong là hệ thống hàng nghìn ô lục giác được sắp xếp chặt chẽ, phục vụ nhiều chức năng như nuôi ấu trùng, lưu trữ mật và phấn hoa. Điều đáng kinh ngạc là công trình này được tạo nên bởi những cá thể nhỏ bé, không có một kiến trúc sư trung tâm chỉ huy.

Vật liệu xây dựng chính là sáp ong, được tiết ra từ các tuyến sáp nằm ở mặt dưới bụng ong thợ. Những mảnh sáp nhỏ được ong nhai, nhào trộn với nước bọt rồi đắp thành các lớp mỏng. Quá trình xây dựng đòi hỏi sự phối hợp liên tục giữa nhiều cá thể. Nhiệt độ trong tổ cũng đóng vai trò quan trọng vì sáp cần đủ mềm để dễ tạo hình nhưng không được quá nóng khiến kết cấu biến dạng.

Ong thợ sử dụng sáp do chính cơ thể tiết ra để xây dựng các bánh tổ. Ảnh: knowanimals.com

Điểm nổi bật nhất của tổ ong là cấu trúc lục giác. Mỗi ô có sáu cạnh, tiếp giáp với các ô bên cạnh mà gần như không để lại khoảng trống. Với diện tích lưu trữ nhất định, hình lục giác giúp sử dụng vật liệu hiệu quả hơn so với nhiều dạng hình học khác. Các cạnh chung giữa những ô liền kề cũng góp phần tạo nên kết cấu vững chắc, phân bố lực tương đối đồng đều trên toàn bộ bánh tổ.

Đáy mỗi ô còn có thiết kế đáng chú ý. Thay vì là mặt phẳng đơn giản, đáy thường gồm ba mặt hình thoi nghiêng, tạo thành cấu trúc ba chiều có khả năng liên kết với các ô ở mặt đối diện. Cách bố trí này giúp tiết kiệm sáp mà vẫn duy trì độ ổn định. Những đặc điểm hình học ấy từng khiến tổ ong trở thành đối tượng nghiên cứu của các nhà toán học và kỹ sư vật liệu.

Cấu trúc bánh tổ ong với các ô lục giác liên kết ở hai mặt. Ảnh: Wikimedia Commons.

Điều thú vị là các ô lục giác không nhất thiết được ong tạo ra hoàn hảo ngay từ đầu. Một nghiên cứu công bố tháng 10/2026 trên tạp chí npj Entomology cho thấy những ô mới hình thành ban đầu có thể méo mó, thành cong và góc cạnh không đồng đều. Khi nhiều con ong cùng xây dựng các ô liền kề, chúng liên tục điều chỉnh vị trí và hình dạng thành sáp, khiến cấu trúc dần trở nên đều đặn hơn. Như vậy, hình học hoàn chỉnh có thể xuất hiện từ những tương tác cục bộ mà không cần một cá thể nào lập kế hoạch cho toàn bộ công trình.

Ngoài khả năng tiết kiệm vật liệu, tổ ong còn là một hệ thống kiến trúc đa chức năng. Những ô nhỏ chủ yếu dùng để nuôi ong thợ, ô lớn hơn dành cho ong đực, trong khi mật và phấn hoa được lưu trữ ở những khu vực thích hợp. Các ô dành riêng cho ong chúa lại có hình dạng khác biệt, thường kéo dài và hướng xuống dưới. Nhiệt độ, độ ẩm và sự lưu thông không khí trong tổ cũng được đàn ong điều chỉnh thông qua hoạt động phối hợp của các cá thể.

Tổ ong vì thế không đơn thuần là nơi trú ngụ hay kho chứa thức ăn. Đây là một công trình kiến trúc sống, nơi vật liệu, hình học, nhiệt độ và hành vi tập thể kết hợp để tạo ra một kết cấu bền vững. Không có bản thiết kế tổng thể, không có kỹ sư trưởng, nhưng hàng nghìn cá thể vẫn có thể cùng xây dựng nên một trong những cấu trúc tự nhiên tinh vi nhất.

Giống cừu kỳ lạ với bốn sừng cong đối xứng và gần như không có đuôi.

Hai loài sinh vật kỳ lạ ẩn mình trong hang động ở Phong Nha – Kẻ Bàng

Bọ cạp Thiên Đường và ốc nón Sơn Đoòng phản ánh sự đa dạng sinh học ở môi trường có những điều kiện rất khác nhau trong cùng một hệ thống núi đá vôi.

Nhắc đến Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, nhiều người thường nghĩ đến những hang động kỳ vĩ, các dòng sông ngầm, hố sụt và những khối thạch nhũ hàng triệu năm tuổi. Tuy nhiên, bên cạnh cảnh quan ngoạn mục, hệ thống núi đá vôi nơi đây còn là môi trường sống của nhiều sinh vật ít được biết đến, trong đó có những loài chỉ mới được khoa học mô tả trong vài thập niên gần đây.

Hai đại diện tiêu biểu trong số đó là bọ cạp Thiên Đường (Vietbocap thienduongensis), được phát hiện trong động Thiên Đường và ốc nón Sơn Đoòng (Calybium plicatus), được tìm thấy tại Hố sụt 1 bên trong hang Sơn Đoòng. Trong hai loài động vật này, một loài thích nghi với môi trường hang động sâu, thiếu ánh sáng, loài còn lại được ghi nhận ở khu vực hố sụt có ánh sáng tự nhiên chiếu xuống, nơi điều kiện sống khác biệt với vùng tối bên trong hang.

Bí mật sinh học giúp ếch gỗ đóng băng rồi hồi sinh

Ếch gỗ, gấu nước và trùng bánh xe có thể sống sót sau thời gian đóng băng nhờ cơ chế sinh học đặc biệt, mở ra hướng nghiên cứu mới cho y học.

Trong tự nhiên, khả năng này không phải phép màu mà là kết quả của những cơ chế sinh học đặc biệt. Một số loài động vật có thể chịu được việc nước trong cơ thể kết tinh thành băng, trong khi những loài khác rơi vào trạng thái gần như ngừng mọi hoạt động sống để vượt qua điều kiện khắc nghiệt.

Khi nhiệt độ tăng hoặc môi trường thuận lợi trở lại, chúng có thể phục hồi. Tuy nhiên, không phải mọi loài chịu lạnh đều thực sự đóng băng và khả năng sống sót còn phụ thuộc vào nhiệt độ, thời gian cũng như đặc điểm của từng loài.

Quái vật hồ Loch Ness có phải bò sát biển tiền sử plesiosaur?

Từ bức ảnh nổi tiếng năm 1934 đến nghiên cứu DNA hồ Loch Ness, giả thuyết Nessie là plesiosaur vẫn chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy.

Plesiosaur là nhóm bò sát biển cổ đại từng sinh sống trên Trái Đất trong hàng trăm triệu năm, nổi bật với bốn chi dạng mái chèo và hình dáng khác thường. Một số loài có chiếc cổ dài cùng cái đầu nhỏ, trong khi những loài khác sở hữu cổ ngắn và bộ hàm lớn đầy răng sắc nhọn. Chính hình dáng đặc biệt ấy khiến plesiosaur trở thành hình mẫu quen thuộc của Nessie, sinh vật bí ẩn được cho là ẩn náu trong hồ Loch Ness ở Scotland.

Plesiosaur không phải khủng long theo phân loại khoa học, dù chúng sống cùng thời với khủng long trong Đại Trung sinh. Chúng thích nghi hoàn toàn với môi trường nước, sử dụng bốn chi dạng mái chèo để di chuyển và phải ngoi lên mặt nước để hô hấp. Nhóm động vật này đã tuyệt chủng vào khoảng 66 triệu năm trước, cùng thời điểm xảy ra cuộc đại tuyệt chủng cuối kỷ Phấn Trắng. Cho đến nay, hóa thạch plesiosaur được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, nhưng chưa có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy chúng sống sót đến thời hiện đại.