Chuột đá Trường Sơn: Loài thú quý hiếm cần được bảo vệ

Chuột đá Trường Sơn, loài gặm nhấm từng được cho là tuyệt chủng hàng triệu năm, được ghi hình trong tự nhiên tại Phong Nha – Kẻ Bàng.

Ngày 22/10, công ty thám hiểm Jungle Boss công bố phát hiện một hố sụt khổng lồ tại khu vực Chà Nòi – Khe Gát, thuộc Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, tỉnh Quảng Trị. Hố sụt chưa được đặt tên, có miệng hình bầu dục, sâu khoảng 120 m, diện tích ước tính 2,18 ha, nằm trong phân khu bảo vệ nghiêm ngặt của vườn quốc gia. Phát hiện này một lần nữa thu hút sự chú ý đến những bí ẩn địa chất và sinh học vẫn đang chờ được khám phá tại một trong những vùng núi đá vôi độc đáo nhất Việt Nam.

Nhưng những giá trị đặc biệt của Phong Nha – Kẻ Bàng không chỉ nằm dưới lòng đất, trong các hang động sâu thẳm hay những hố sụt khổng lồ. Chúng còn hiện diện trong những sinh vật nhỏ bé, kín đáo, ít khi xuất hiện trước mắt con người. Một trong những đại diện đáng chú ý nhất là chuột đá Trường Sơn (Laonastes aenigmamus) – loài thú có lịch sử tiến hóa kỳ lạ, từng được biết đến qua hóa thạch trước khi được phát hiện vẫn tồn tại trong thế giới hiện đại.

Câu chuyện về loài vật này không chỉ làm thay đổi hiểu biết của giới khoa học về lịch sử động vật có vú, mà còn đặt ra một câu hỏi cấp thiết: chúng ta cần làm gì để bảo vệ những sinh vật quý hiếm đang âm thầm sinh sống trong các khu rừng Trường Sơn?

Một loài thú nhỏ làm đảo lộn hiểu biết về lịch sử tiến hóa

Chuột đá Trường Sơn tên khoa học là Laonastes aenigmamus, là một loài gặm nhấm có ngoại hình khá đặc biệt. Chúng có cơ thể phủ lông sẫm màu ở lưng, phần bụng nhạt hơn, mõm thuôn dài với nhiều sợi lông cứng, đôi tai nhỏ và chiếc đuôi rậm gợi liên tưởng đến đuôi sóc. Đôi chân thích nghi với việc di chuyển trên địa hình đá, trong khi các khe nứt giữa những khối đá vôi có thể cung cấp nơi trú ẩn an toàn.

Khi được mô tả vào năm 2005, Laonastes aenigmamus ban đầu được xếp vào một họ gặm nhấm mới, bởi những đặc điểm hình thái của nó khác biệt đáng kể so với nhiều loài đang sống. Tuy nhiên, điều khiến giới khoa học sửng sốt hơn cả không nằm ở hình dáng, mà ở lịch sử tiến hóa của nó.

Theo nghiên cứu đăng trên tạp chí Science năm 2006, nhà cổ sinh vật học Mary R. Dawson và các cộng sự nhận thấy loài chuột đá này thực chất là thành viên còn sống của họ Diatomyidae, một nhóm động vật gặm nhấm vốn chỉ được biết đến qua hóa thạch. Những đại diện hóa thạch của nhóm này xuất hiện trong các trầm tích có niên đại từ thế Oligocen đến thế Miocen, tại nhiều khu vực thuộc châu Á. Hồ sơ hóa thạch được biết đến khi đó dừng lại khoảng 11 triệu năm trước, khiến các nhà khoa học từng cho rằng nhóm động vật này đã tuyệt chủng. Mary R. Dawson và cộng sự đã góp phần làm sáng tỏ mối liên hệ bất ngờ giữa loài thú hiện đại và một nhánh tiến hóa cổ xưa.

Nhà động vật học Alexei Vladimirovich Abramov chụp ảnh với một cá thể chuột đá Trường Sơn, tháng 11/2008. Ảnh: A.V. Tikhonov/ Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga.

Trong cổ sinh vật học, hiện tượng một nhóm sinh vật biến mất khỏi hồ sơ hóa thạch rồi được phát hiện vẫn còn tồn tại được gọi là hiệu ứng Lazarus. Tên gọi này lấy cảm hứng từ câu chuyện Lazarus sống lại trong Kinh Thánh.

Trường hợp chuột đá Trường Sơn đặc biệt đáng chú ý vì khoảng trống trong hồ sơ hóa thạch kéo dài hàng triệu năm. Sự tồn tại của nó cho thấy lịch sử tiến hóa phức tạp hơn nhiều so với những gì các nhà khoa học có thể tái dựng chỉ từ hóa thạch.

Từ những mẫu vật ở Lào đến phát hiện tại Việt Nam

Chuột đá Trường Sơn được mô tả khoa học lần đầu năm 2005, sau khi các nhà nghiên cứu ghi nhận những mẫu vật tại tỉnh Khammuane, miền Trung Lào. Trước đó, những cá thể thuộc loài này đã được người dân địa phương bắt gặp và sử dụng làm thực phẩm, nhưng ý nghĩa khoa học đặc biệt của chúng chưa được nhận biết đầy đủ.

Sự kiện này nhanh chóng thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu động vật có vú. Thay vì chỉ bổ sung thêm một loài vào danh mục động vật hiện đại, phát hiện đã mở ra một hướng nghiên cứu mới về sự tồn tại của những nhánh tiến hóa cổ xưa trong các hệ sinh thái nhiệt đới Đông Nam Á.

Năm 2011, các nhà khoa học Việt Nam phát hiện những mẫu vật chuột đá Trường Sơn tại khu vực Thượng Hóa, huyện Minh Hóa, tỉnh Quảng Bình trước đây. Kết quả được công bố trong các nghiên cứu tiếp theo, giúp xác nhận sự hiện diện của loài tại Việt Nam. Những mẫu vật này có nguồn gốc từ hoạt động bắt động vật của người dân địa phương, sau đó được các nhà khoa học thu thập để định danh. Năm 2014, nghiên cứu đăng trên tạp chí Biodiversity Data Journal đã mô tả cụ thể hơn phạm vi phân bố và sinh cảnh của loài tại Việt Nam.

Theo nghiên cứu đó, vùng phân bố được xác nhận của chuột đá Trường Sơn tại Việt Nam tương đối nhỏ, khoảng 150 km², tập trung ở các vùng núi đá vôi thấp thuộc năm xã của huyện Minh Hóa cũ, ở độ cao khoảng 250–400 m. Loài được ghi nhận tại các khu vực thuộc vùng cảnh quan Phong Nha – Kẻ Bàng và có quan hệ địa lý với quần thể ở Khammuane của Lào.

Những kết quả này cho thấy dãy Trường Sơn không chỉ là ranh giới địa lý giữa hai quốc gia, mà còn là một hành lang sinh thái nơi nhiều loài động vật có vùng phân bố xuyên biên giới. Việc bảo tồn các loài như chuột đá vì thế không thể chỉ giới hạn trong phạm vi một khu bảo tồn riêng lẻ, mà cần tính đến tính liên kết của sinh cảnh trên toàn khu vực.

Điều đáng chú ý là suốt nhiều năm sau khi được phát hiện tại Việt Nam, chuột đá Trường Sơn chủ yếu được xác nhận qua tiêu bản. Các nhà khoa học có thể nhận diện loài, nghiên cứu hình thái và khảo sát những nơi có khả năng xuất hiện, nhưng việc quan sát trực tiếp hành vi của cá thể sống trong môi trường tự nhiên vẫn gặp nhiều khó khăn.

Bẫy ảnh: Cánh cửa mở ra thế giới bí mật

Một bước ngoặt quan trọng đến vào đầu tháng 8/2025, khi Ban Quản lý Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng công bố hình ảnh sống đầu tiên của chuột đá Trường Sơn trong tự nhiên.

Chương trình giám sát được triển khai từ cuối năm 2024, với sự phối hợp giữa ban quản lý vườn quốc gia và các tổ chức bảo tồn quốc tế. Tại thời điểm công bố, hệ thống đã ghi nhận 424 hình ảnh chuột đá Trường Sơn ở 10 trạm bẫy ảnh thuộc phân khu bảo vệ nghiêm ngặt. Các ghi nhận mới cũng góp phần mở rộng hiểu biết về khu vực phân bố của loài.

Hình ảnh một cá thể chuột đá Trường Sơn được ghi lại qua bẫy ảnh. Ảnh: Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng.

Ông Phạm Hồng Thái, Giám đốc Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, nhận định rằng việc ghi nhận hình ảnh loài từng bị xem là tuyệt chủng hàng triệu năm trước là phát hiện gây chấn động, đồng thời nhấn mạnh vai trò sống còn của các khu bảo vệ nghiêm ngặt trước những nguy cơ như biến đổi khí hậu và suy giảm sinh cảnh. Theo ông, kết quả này cũng đặt ra trách nhiệm lớn hơn đối với công tác bảo tồn.

Giá trị của bẫy ảnh nằm ở khả năng ghi nhận động vật mà không cần con người có mặt trực tiếp. Các thiết bị sử dụng cảm biến chuyển động hoặc nhiệt có thể tự động chụp ảnh khi động vật đi qua, nhờ đó thu thập dữ liệu về sự hiện diện, thời gian hoạt động và địa điểm xuất hiện của những loài khó quan sát.

Với một loài kín đáo như chuột đá Trường Sơn, phương pháp này đặc biệt hữu ích. Thay vì phải bắt giữ cá thể để xác nhận sự tồn tại, các nhà nghiên cứu có thể theo dõi chúng tại môi trường sống tự nhiên, giảm sự can thiệp trực tiếp vào đời sống hoang dã.

Những mối đe dọa và yêu cầu bảo tồn khẩn cấp

Dù sinh sống trong môi trường núi đá vôi khó tiếp cận, chuột đá Trường Sơn vẫn phải đối mặt với những mối đe dọa trực tiếp từ hoạt động của con người.

Nghiên cứu về phân bố và sinh cảnh của loài tại Việt Nam đã chỉ ra ba vấn đề đáng lo ngại: phạm vi phân bố hạn chế, áp lực săn bắt cao và sự xáo trộn môi trường sống. Hoạt động đặt bẫy thú nhỏ để làm thực phẩm hoặc phục vụ thương mại có thể khiến những loài ít gặp như chuột đá trở thành mục tiêu ngoài ý muốn. Trong khi đó, khai thác gỗ và suy thoái rừng làm thay đổi cấu trúc sinh cảnh, ảnh hưởng đến nguồn thức ăn và nơi trú ẩn.

Đặc điểm phân bố hẹp khiến các mối đe dọa này càng trở nên nghiêm trọng. Nếu một quần thể chỉ tồn tại trong phạm vi địa lý nhỏ, những thay đổi tại một số khu vực trọng yếu cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tồn tại lâu dài của chúng. Việc mất đi các hành lang sinh thái hoặc làm suy giảm chất lượng rừng có thể khiến những quần thể vốn đã cách biệt càng khó duy trì trao đổi di truyền.

Do đó, công tác bảo tồn cần được triển khai đồng thời trên nhiều phương diện. Trước hết là tăng cường tuần tra tại các điểm phân bố đã xác nhận, phát hiện và tháo gỡ bẫy trái phép, ngăn chặn săn bắt và kiểm soát những hoạt động gây tổn hại đến rừng. Các chương trình truyền thông tại cộng đồng địa phương cũng cần giúp người dân hiểu rõ giá trị khoa học của loài, từ đó giảm áp lực săn bắt và khuyến khích sự tham gia vào hoạt động bảo vệ thiên nhiên.

Song song với đó, nghiên cứu chuyên sâu về di truyền quần thể và sinh thái học là yêu cầu cấp thiết. Phân tích di truyền có thể giúp xác định mức độ khác biệt giữa các quần thể, đánh giá khả năng trao đổi gene và nhận diện những đơn vị cần ưu tiên bảo tồn. Việc theo dõi dài hạn bằng bẫy ảnh, kết hợp khảo sát thực địa, cũng cần thiết để đánh giá xu hướng biến động và xác định những yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại của loài.

Một điểm quan trọng khác là tăng cường hợp tác xuyên biên giới giữa Việt Nam và Lào. Bởi chuột đá Trường Sơn phân bố tại các khu vực núi đá vôi thuộc cả hai quốc gia, việc chia sẻ dữ liệu, phương pháp khảo sát và kinh nghiệm bảo tồn sẽ giúp hình thành bức tranh đầy đủ hơn về tình trạng của loài trong tự nhiên.

Cảnh quan núi đá vôi tại Di sản Thiên nhiên Thế giới Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng. Ảnh: Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng.

Thông điệp bảo tồn lớn từ một loài thú nhỏ

Từ những mẫu vật ở Lào năm 2005, các ghi nhận tại Việt Nam giai đoạn 2011–2012 đến những hình ảnh bẫy ảnh rõ nét năm 2025, câu chuyện của loài chuột đá Trường Sơn cho thấy khoa học vẫn có thể phát hiện những mắt xích quan trọng của lịch sử tiến hóa ngay trong các khu rừng hiện đại.

Nhưng giá trị của phát hiện không chỉ nằm ở sự kỳ thú. Một loài từng được cho là đã biến mất khỏi Trái Đất trong hàng triệu năm vẫn có thể tồn tại âm thầm, đồng thời dễ bị tổn thương trước những thay đổi diễn ra chỉ trong vài thập niên. Điều đó nhắc nhở rằng việc chưa nhìn thấy một sinh vật không đồng nghĩa với việc sinh vật ấy không còn tồn tại, cũng như việc tìm thấy một cá thể không có nghĩa quần thể của nó đã an toàn.

Bảo tồn chuột đá Trường Sơn vì thế không đơn thuần là bảo vệ một loài gặm nhấm quý hiếm. Đó còn là bảo vệ những khu rừng đá vôi, duy trì sự nguyên vẹn của hệ sinh thái gắn với loài vật và gìn giữ cơ hội để các thế hệ sau tiếp tục khám phá những bí mật của tự nhiên.

Những chiếc bẫy ảnh có thể giúp con người nhìn thấy nhiều hơn, dữ liệu số có thể giúp hiểu biết sâu hơn, nhưng công nghệ chỉ phát huy giá trị khi đi cùng hành động bảo vệ thực chất. Nếu những sinh cảnh cuối cùng bị phá hủy hoặc các cá thể tiếp tục bị săn bắt, một loài vật mang lịch sử tiến hóa hàng triệu năm vẫn có thể biến mất vĩnh viễn.

------------------

Tài liệu tham khảo:

Multiple molecular evidences for a living mammalian fossil / Jenkins, P. D. và cộng sự / PubMed (2005)

  • Laonastes and the ‘Lazarus effect’ in Recent mammals / Dawson, M. R. và cộng sự / PubMed (2006)

Distribution and habitat of the Laotian Rock Rat Laonastes aenigmamus Jenkins, Kilpatrick, Robinson & Timmins, 2005 (Rodentia: Diatomyidae) in Vietnam / Nguyen, X. N. và cộng sự / PubMed (2014)

Quái vật hồ Loch Ness có phải bò sát biển tiền sử plesiosaur?

Từ bức ảnh nổi tiếng năm 1934 đến nghiên cứu DNA hồ Loch Ness, giả thuyết Nessie là plesiosaur vẫn chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy.

Plesiosaur là nhóm bò sát biển cổ đại từng sinh sống trên Trái Đất trong hàng trăm triệu năm, nổi bật với bốn chi dạng mái chèo và hình dáng khác thường. Một số loài có chiếc cổ dài cùng cái đầu nhỏ, trong khi những loài khác sở hữu cổ ngắn và bộ hàm lớn đầy răng sắc nhọn. Chính hình dáng đặc biệt ấy khiến plesiosaur trở thành hình mẫu quen thuộc của Nessie, sinh vật bí ẩn được cho là ẩn náu trong hồ Loch Ness ở Scotland.

Plesiosaur không phải khủng long theo phân loại khoa học, dù chúng sống cùng thời với khủng long trong Đại Trung sinh. Chúng thích nghi hoàn toàn với môi trường nước, sử dụng bốn chi dạng mái chèo để di chuyển và phải ngoi lên mặt nước để hô hấp. Nhóm động vật này đã tuyệt chủng vào khoảng 66 triệu năm trước, cùng thời điểm xảy ra cuộc đại tuyệt chủng cuối kỷ Phấn Trắng. Cho đến nay, hóa thạch plesiosaur được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, nhưng chưa có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy chúng sống sót đến thời hiện đại.

Khám phá thế giới thực vật ký sinh kỳ dị nhất hành tinh

Có loài sở hữu hoa khổng lồ, có loài gần như biến mất dưới lòng đất, có loài quấn quanh cây khác để hút dinh dưỡng. Tất cả cho thấy sự đa dạng của tiến hóa.

Không phải cây nào cũng tự tạo ra thức ăn nhờ ánh sáng Mặt Trời. Một số loài đã tiến hóa thành những “kẻ ăn bám” chuyên nghiệp, len lỏi vào mô thực vật khác để lấy nước, đường và khoáng chất. Theo Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên London, thực vật ký sinh chiếm khoảng 1% số loài thực vật có hoa, tương đương khoảng 4.000 loài. Chúng sử dụng những cấu trúc chuyên biệt gọi là giác mút ký sinh để kết nối với vật chủ, tạo nên một trong những chiến lược sinh tồn kỳ lạ nhất tự nhiên.

Nổi tiếng nhất có lẽ là Rafflesia, loài thực vật Đông Nam Á sở hữu những bông hoa khổng lồ, có thể đạt đường kính khoảng một mét ở một số loài. Hoa tỏa mùi giống thịt thối để thu hút ruồi đến thụ phấn. Điều khó tin là phần lớn vòng đời của Rafflesia diễn ra bên trong dây leo vật chủ thuộc chi Tetrastigma. Nó không có thân, lá hay rễ thông thường lộ ra bên ngoài; thứ chúng ta nhìn thấy chủ yếu là nụ và bông hoa xuất hiện khi cây bước vào giai đoạn sinh sản.

Những sinh vật kỳ dị sống trong bóng tối dưới đáy đại dương

Từ cá cần câu phát sáng đến bọ biển khổng lồ, vực sâu đại dương là nơi sinh sống của những sinh vật kỳ lạ với khả năng thích nghi đáng kinh ngạc.

Ở độ sâu hàng nghìn mét, ánh sáng Mặt Trời không còn chiếu tới, nhiệt độ thường rất thấp và áp suất nước tăng khủng khiếp theo độ sâu. Thế nhưng, nơi tưởng chừng không thể tồn tại sự sống ấy lại là nhà của vô số sinh vật đặc biệt. Chúng phát sáng trong bóng tối, sở hữu cơ thể trong suốt hoặc hàm răng đáng sợ, thậm chí có loài phát triển kích thước khổng lồ so với họ hàng sống ở vùng nước nông. Đại dương sâu thẳm không phải một vùng đất chết, mà là hệ sinh thái rộng lớn vẫn còn nhiều bí ẩn chưa được khám phá.

Một trong những cư dân nổi tiếng nhất là cá cần câu biển sâu. Trên đầu cá có một phần phụ giống chiếc cần câu, kết thúc bằng bộ phận phát sáng giúp dụ con mồi đến gần. Trong môi trường thiếu thức ăn, chiến thuật này tiết kiệm năng lượng hơn việc liên tục bơi tìm kiếm. Răng dài, nhọn cùng chiếc miệng rộng giúp chúng tóm gọn con mồi khi cơ hội xuất hiện. Ở một số loài, con cái có kích thước lớn hơn nhiều so với con đực; con đực có thể gắn chặt vào cơ thể con cái trong một mối liên kết sinh sản đặc biệt.