Trầm hương, nhũ hương và những báu vật từ nhựa cây

Được tạo ra để bảo vệ cây, các loại nhựa quý đã trở thành dược liệu, hương liệu và hàng hóa xuyên lục địa, nhưng khai thác quá mức đe dọa cây hoang dã.

Trong lịch sử nhân loại, nhựa cây không chỉ là vật liệu tự nhiên mà còn từng được xem như hàng hóa xa xỉ, dược liệu và báu vật tôn giáo. Một số loại nhựa quý đến mức được vận chuyển qua những tuyến thương mại xuyên lục địa, góp phần tạo nên sự giàu có của các vương quốc cổ đại. Đặc biệt, chúng thường chỉ xuất hiện khi cây bị tổn thương hoặc chịu tác động của vi sinh vật.

Nổi tiếng hàng đầu là cây trầm hương thuộc chi Aquilaria, phân bố ở Nam Á và Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Khi thân cây bị nấm hoặc các tác nhân sinh học xâm nhập, một số loài có thể tạo ra phần gỗ chứa hỗn hợp nhựa thơm sẫm màu để phản ứng tự vệ. Loại gỗ này được gọi là trầm hương, có mùi thơm phức hợp và được sử dụng trong sản xuất nước hoa, nhang và các sản phẩm cao cấp. Không phải cây dó bầu nào cũng tạo được trầm chất lượng tốt, khiến những khối trầm tự nhiên quý hiếm có giá trị rất cao. Nhiều loài thuộc hai chi Aquilaria và Gyrinops hiện nằm trong danh mục kiểm soát thương mại của Công ước CITES.

Gỗ trầm hương với những vùng gỗ sẫm màu chứa nhựa thơm. Ảnh: parfumcentral.com

Một loại nhựa nổi tiếng khác là trầm hương Ả Rập, hay nhũ hương (frankincense), thu được từ các loài cây thuộc chi Boswellia, đặc biệt là Boswellia sacra. Những cây này sinh trưởng ở các vùng khô hạn thuộc bán đảo Arab và Đông Phi. Khi vỏ cây được rạch nhẹ, nhựa màu trắng đục hoặc vàng nhạt tiết ra, sau đó đông cứng thành những giọt giống giọt nước mắt. Khi đốt, nhựa tỏa hương thơm đặc trưng, từng được sử dụng trong nghi lễ tôn giáo, ướp xác và sản xuất nước hoa. Nhũ hương đã trở thành mặt hàng thương mại quan trọng từ ít nhất 2.000 năm trước Công nguyên.

Một người bạn đồng hành lâu đời của nhũ hương là mộc dược (myrrh), loại nhựa thu được từ cây Commiphora myrrha, có nguồn gốc ở Đông Phi và bán đảo Arab. Khác với nhũ hương thường có màu sáng, mộc dược sau khi khô thường mang sắc vàng nâu đến nâu đỏ, sở hữu mùi thơm đậm và vị đắng đặc trưng. Người Ai Cập cổ đại sử dụng loại nhựa này trong quá trình ướp xác, trong khi các nền văn minh Hy Lạp và La Mã dùng nó làm hương liệu, nước hoa và nguyên liệu trong các nghi thức tôn giáo.

Cây Boswellia sacra và những giọt nhũ hương đông cứng trên thân. Ảnh: euronews.com

Ở khu vực Địa Trung Hải, cây bụi Pistacia lentiscus lại nổi tiếng nhờ nhựa mastic, đặc biệt là giống cây được trồng trên đảo Chios của Hy Lạp. Khi vỏ thân và cành được rạch, cây tiết ra những giọt nhựa trong suốt, sau khi khô trở nên giòn và có màu vàng nhạt. Mastic được sử dụng làm kẹo nhai tự nhiên, hương liệu, mỹ phẩm và nguyên liệu trong một số sản phẩm thực phẩm. Nghề trồng và thu hoạch mastic trên đảo Chios có lịch sử hàng thế kỷ, được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể năm 2014.

Điểm chung của những loại nhựa quý này là chúng thường đóng vai trò bảo vệ cây trước tổn thương, côn trùng hoặc tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, mỗi loại có thành phần hóa học, hương thơm và cơ chế hình thành khác nhau. Nhu cầu thương mại lớn cũng tạo áp lực khai thác lên nhiều loài cây, đặc biệt là những cây trầm hương và nhũ hương mọc tự nhiên. Vì vậy, việc phát triển phương pháp gây trồng, khai thác bền vững và bảo tồn quần thể cây hoang dã ngày càng trở nên quan trọng. Những giọt nhựa nhỏ bé không chỉ là món quà có giá trị của thiên nhiên mà còn phản ánh mối quan hệ lâu đời giữa thực vật và nền văn minh nhân loại.

Giống cừu kỳ lạ với bốn sừng cong đối xứng và gần như không có đuôi.

Hai loài sinh vật kỳ lạ ẩn mình trong hang động ở Phong Nha – Kẻ Bàng

Bọ cạp Thiên Đường và ốc nón Sơn Đoòng phản ánh sự đa dạng sinh học ở môi trường có những điều kiện rất khác nhau trong cùng một hệ thống núi đá vôi.

Nhắc đến Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, nhiều người thường nghĩ đến những hang động kỳ vĩ, các dòng sông ngầm, hố sụt và những khối thạch nhũ hàng triệu năm tuổi. Tuy nhiên, bên cạnh cảnh quan ngoạn mục, hệ thống núi đá vôi nơi đây còn là môi trường sống của nhiều sinh vật ít được biết đến, trong đó có những loài chỉ mới được khoa học mô tả trong vài thập niên gần đây.

Hai đại diện tiêu biểu trong số đó là bọ cạp Thiên Đường (Vietbocap thienduongensis), được phát hiện trong động Thiên Đường và ốc nón Sơn Đoòng (Calybium plicatus), được tìm thấy tại Hố sụt 1 bên trong hang Sơn Đoòng. Trong hai loài động vật này, một loài thích nghi với môi trường hang động sâu, thiếu ánh sáng, loài còn lại được ghi nhận ở khu vực hố sụt có ánh sáng tự nhiên chiếu xuống, nơi điều kiện sống khác biệt với vùng tối bên trong hang.

Bí mật sinh học giúp ếch gỗ đóng băng rồi hồi sinh

Ếch gỗ, gấu nước và trùng bánh xe có thể sống sót sau thời gian đóng băng nhờ cơ chế sinh học đặc biệt, mở ra hướng nghiên cứu mới cho y học.

Trong tự nhiên, khả năng này không phải phép màu mà là kết quả của những cơ chế sinh học đặc biệt. Một số loài động vật có thể chịu được việc nước trong cơ thể kết tinh thành băng, trong khi những loài khác rơi vào trạng thái gần như ngừng mọi hoạt động sống để vượt qua điều kiện khắc nghiệt.

Khi nhiệt độ tăng hoặc môi trường thuận lợi trở lại, chúng có thể phục hồi. Tuy nhiên, không phải mọi loài chịu lạnh đều thực sự đóng băng và khả năng sống sót còn phụ thuộc vào nhiệt độ, thời gian cũng như đặc điểm của từng loài.

Kampilan: Thanh kiếm Philippines có chuôi hình hàm quái thú

Với lưỡi kiếm dài và phần chuôi chẻ đôi như hàm cá sấu, Kampilan vừa là vũ khí truyền thống vừa mang dấu ấn nghệ thuật và văn hóa của các cộng đồng Philippines.

Trong kho tàng vũ khí truyền thống Đông Nam Á, Kampilan nổi bật bởi dáng vẻ dài, mạnh mẽ và phần chuôi mang hình thù kỳ lạ. Đây là loại kiếm một lưỡi gắn bó với nhiều cộng đồng tại Philippines, đặc biệt là các dân tộc Hồi giáo ở Mindanao như Maranao, Maguindanao và Tausug. Kampilan không chỉ là vũ khí chiến đấu mà còn tượng trưng cho địa vị, quyền lực và danh dự của các thủ lĩnh, quý tộc cùng tầng lớp chiến binh.

Điểm dễ nhận biết nhất của Kampilan là lưỡi kiếm dài, tương đối thẳng, thường mở rộng về phía mũi và đôi khi có một phần nhô nhỏ đặc trưng gần đầu lưỡi. Tùy từng mẫu, chiều dài tổng thể có thể xấp xỉ hoặc vượt một mét. Hình dáng ấy tạo nên vẻ ngoài khác biệt so với những thanh kris có lưỡi uốn lượn nổi tiếng trong khu vực. Một số biến thể được mô tả là kiếm hai tay, nhưng cách cầm và sử dụng thực tế có thể khác nhau tùy truyền thống địa phương và kích thước từng thanh kiếm.