Nền văn minh nhân loại sẽ ra sao giữa thế giới khủng long?

Nếu con người tiến hóa giữa kỷ Phấn Trắng, khí hậu, khủng long và địa hình sẽ định hình lại nông nghiệp, đô thị, thương mại và toàn bộ lịch sử văn minh.

Nếu giả định Homo sapiens vẫn xuất hiện trong điều kiện môi trường của kỷ Phấn Trắng, nền văn minh nhân loại có thể mang diện mạo rất khác.

Trước hết, khí hậu sẽ là một thách thức lớn. Trong phần lớn kỷ Mesozoi, Trái Đất ấm hơn hiện nay, nồng độ khí carbon dioxide thường cao hơn và không có những chỏm băng lục địa rộng lớn như ngày nay. Mực nước biển cao, nhiều vùng đất thấp bị ngập, còn các khu vực nội địa rộng lớn có thể trải qua mùa khô khắc nghiệt. Con người có thể phải thích nghi với nhiệt độ cao, thay đổi nguồn nước và những trận mưa theo mùa. Các thành phố sẽ ưu tiên thông gió tự nhiên, nguồn nước dự trữ, vật liệu chống nóng và những khu định cư gần sông hồ.

Một khác biệt quan trọng nằm ở thảm thực vật. Rừng thời khủng long chủ yếu gồm cây lá kim, tuế, dương xỉ và nhiều nhóm thực vật cổ xưa. Thực vật có hoa đã xuất hiện và phát triển trong kỷ Phấn Trắng, nhưng các đồng cỏ rộng lớn với những loài cỏ hiện đại chưa phổ biến như ngày nay. Điều này có thể khiến nông nghiệp của con người phát triển theo hướng khác: dựa nhiều hơn vào củ, hạt, cây họ đậu nguyên thủy, cây ăn quả và các loại ngũ cốc không thuộc nhóm cỏ hiện đại. Việc thuần hóa động vật cũng phức tạp hơn khi những loài thú ăn cỏ lớn nhất trên đất liền không phải gia súc mà là khủng long.

Cảnh quan rừng cuối kỷ Phấn Trắng với cây lá kim, dương xỉ, thực vật có hoa và khủng long. Ảnh: gecaiculture.com

Sự hiện diện của khủng long sẽ tác động sâu sắc đến quy hoạch đô thị và tổ chức xã hội. Những loài ăn thịt lớn như Tyrannosaurus có thể khiến việc định cư tại các vùng đồng bằng, ven rừng trở nên nguy hiểm. Con người có lẽ phải xây dựng khu dân cư tập trung, có tường bảo vệ, tháp quan sát và hệ thống cảnh báo. Các tuyến đường giao thông sẽ cần hàng rào kiên cố, cầu vượt và những hành lang an toàn để hạn chế xung đột với động vật hoang dã. Trong khi đó, các loài khủng long ăn cỏ khổng lồ cũng có thể phá hoại mùa màng, giẫm đạp khu dân cư hoặc làm biến đổi dòng chảy khi di chuyển theo đàn.

Khung cảnh đồng bằng Bắc Mỹ cuối kỷ Phấn Trắng, nơi những loài khủng long ăn thịt và ăn thực vật cùng tồn tại. Ảnh: livescience.com

Địa chất cũng có thể định hình nền văn minh theo những cách khó lường. Trong kỷ Phấn Trắng, mực nước biển cao khiến nhiều vùng đất thấp bị biển nông bao phủ, chia cắt các khu vực lục địa. Những tuyến đường thương mại đường bộ có thể bị hạn chế, trong khi vận tải biển trở nên quan trọng. Các mỏ khoáng sản, đá xây dựng và nhiên liệu hóa thạch sẽ phân bố khác hiện nay do lịch sử kiến tạo và trầm tích khác biệt. Con người vẫn có thể phát triển luyện kim, khai khoáng và công nghiệp, nhưng những trung tâm kinh tế lớn có lẽ sẽ tập trung quanh các cao nguyên, vùng núi và cảng biển tự nhiên.

Về lâu dài, công nghệ có thể trở thành công cụ giúp con người kiểm soát một thế giới hoang dã hơn nhiều. Robot, hàng rào điện, máy bay không người lái và hệ thống giám sát sinh thái sẽ có vai trò quan trọng trong nông nghiệp cũng như bảo vệ khu dân cư. Tuy nhiên, đây vẫn chỉ là suy đoán: nếu khủng long không tuyệt chủng, quá trình tiến hóa của động vật có vú có thể đã hoàn toàn khác và loài người thậm chí không bao giờ xuất hiện. Một nền văn minh nhân loại giữa thế giới khủng long vì thế không đơn thuần là hình ảnh những thành phố hiện đại có T. rex đi lang thang bên ngoài, mà có thể là một lịch sử tiến hóa, kinh tế và văn hóa hoàn toàn xa lạ với chúng ta.

Giống cừu kỳ lạ với bốn sừng cong đối xứng và gần như không có đuôi.

Hai loài sinh vật kỳ lạ ẩn mình trong hang động ở Phong Nha – Kẻ Bàng

Bọ cạp Thiên Đường và ốc nón Sơn Đoòng phản ánh sự đa dạng sinh học ở môi trường có những điều kiện rất khác nhau trong cùng một hệ thống núi đá vôi.

Nhắc đến Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, nhiều người thường nghĩ đến những hang động kỳ vĩ, các dòng sông ngầm, hố sụt và những khối thạch nhũ hàng triệu năm tuổi. Tuy nhiên, bên cạnh cảnh quan ngoạn mục, hệ thống núi đá vôi nơi đây còn là môi trường sống của nhiều sinh vật ít được biết đến, trong đó có những loài chỉ mới được khoa học mô tả trong vài thập niên gần đây.

Hai đại diện tiêu biểu trong số đó là bọ cạp Thiên Đường (Vietbocap thienduongensis), được phát hiện trong động Thiên Đường và ốc nón Sơn Đoòng (Calybium plicatus), được tìm thấy tại Hố sụt 1 bên trong hang Sơn Đoòng. Trong hai loài động vật này, một loài thích nghi với môi trường hang động sâu, thiếu ánh sáng, loài còn lại được ghi nhận ở khu vực hố sụt có ánh sáng tự nhiên chiếu xuống, nơi điều kiện sống khác biệt với vùng tối bên trong hang.

Quái vật hồ Loch Ness có phải bò sát biển tiền sử plesiosaur?

Từ bức ảnh nổi tiếng năm 1934 đến nghiên cứu DNA hồ Loch Ness, giả thuyết Nessie là plesiosaur vẫn chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy.

Plesiosaur là nhóm bò sát biển cổ đại từng sinh sống trên Trái Đất trong hàng trăm triệu năm, nổi bật với bốn chi dạng mái chèo và hình dáng khác thường. Một số loài có chiếc cổ dài cùng cái đầu nhỏ, trong khi những loài khác sở hữu cổ ngắn và bộ hàm lớn đầy răng sắc nhọn. Chính hình dáng đặc biệt ấy khiến plesiosaur trở thành hình mẫu quen thuộc của Nessie, sinh vật bí ẩn được cho là ẩn náu trong hồ Loch Ness ở Scotland.

Plesiosaur không phải khủng long theo phân loại khoa học, dù chúng sống cùng thời với khủng long trong Đại Trung sinh. Chúng thích nghi hoàn toàn với môi trường nước, sử dụng bốn chi dạng mái chèo để di chuyển và phải ngoi lên mặt nước để hô hấp. Nhóm động vật này đã tuyệt chủng vào khoảng 66 triệu năm trước, cùng thời điểm xảy ra cuộc đại tuyệt chủng cuối kỷ Phấn Trắng. Cho đến nay, hóa thạch plesiosaur được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, nhưng chưa có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy chúng sống sót đến thời hiện đại.

Bí mật sinh học giúp ếch gỗ đóng băng rồi hồi sinh

Ếch gỗ, gấu nước và trùng bánh xe có thể sống sót sau thời gian đóng băng nhờ cơ chế sinh học đặc biệt, mở ra hướng nghiên cứu mới cho y học.

Trong tự nhiên, khả năng này không phải phép màu mà là kết quả của những cơ chế sinh học đặc biệt. Một số loài động vật có thể chịu được việc nước trong cơ thể kết tinh thành băng, trong khi những loài khác rơi vào trạng thái gần như ngừng mọi hoạt động sống để vượt qua điều kiện khắc nghiệt.

Khi nhiệt độ tăng hoặc môi trường thuận lợi trở lại, chúng có thể phục hồi. Tuy nhiên, không phải mọi loài chịu lạnh đều thực sự đóng băng và khả năng sống sót còn phụ thuộc vào nhiệt độ, thời gian cũng như đặc điểm của từng loài.