Mặc dù tổng dư nợ duy trì đà tăng trưởng nhẹ và tỷ lệ nợ xấu nội bảng vẫn nằm dưới ngưỡng mục tiêu, bức tranh tài chính toàn cảnh của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương (Saigonbank) cho thấy những điểm nghẽn nghiêm trọng về chi phí huy động vốn, áp lực dự phòng tín dụng và quy mô nợ tiềm ẩn gia tăng.
Thu nhập lãi thuần sụt giảm mạnh
Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ Quý 2/2026 của Saigonbank vừa công bố ghi nhận khoản lỗ trước thuế 40,03 tỷ đồng và lỗ sau thuế 34,31 tỷ đồng, trái ngược hoàn toàn so với mức lãi trước thuế 76,39 tỷ đồng cùng kỳ năm 2025.
Sự suy giảm lợi nhuận của Saigonbank đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi khi thu nhập lãi thuần Quý 2/2026 sụt giảm 31,3% so với cùng kỳ, chỉ đạt 160,25 tỷ đồng.
Tại văn bản giải trình theo Thông tư 96/2020/TT-BTC, lãnh đạo Saigonbank cho biết nguyên nhân chính dẫn đến kết quả thua lỗ trong Quý 2/2026 là do chi phí huy động vốn gia tăng liên tục từ tháng 2 đến tháng 6/2026.
Thêm vào đó, việc một số khách hàng không thực hiện đúng cam kết trả nợ buộc Saigonbank phải chủ động rà soát, phân loại nợ quyết liệt hơn và hoàn nhập dự thu lãi cho vay theo quy định, đẩy chi phí lãi tăng thêm 97 tỷ đồng so với Quý 2/2025.
Biến động cơ cấu nguồn vốn và thách thức thanh khoản
Tính đến ngày 30/06/2026, tổng tài sản của Saigonbank đạt 35.669,86 tỷ đồng, nhích nhẹ 0,83% so với đầu năm. Dư nợ cho vay khách hàng đạt 22.204,86 tỷ đồng, tăng trưởng khiêm tốn 1,06%. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nằm ở sự dịch chuyển bất thường trong cơ cấu nguồn vốn huy động.
Tiền gửi của khách hàng giảm 4,26% xuống 25.205,18 tỷ đồng. Để bù đắp khoảng trống thanh khoản do sự sụt giảm tiền gửi dân cư và tổ chức, Saigonbank đã phải tăng mạnh vay nợ và tiền gửi từ các tổ chức tín dụng khác lên 5.656,50 tỷ đồng, tăng đột biến 35,3% so với đầu năm. Việc gia tăng phụ thuộc vào vốn liên ngân hàng, vốn có tính chất ngắn hạn và chi phí biến động, là một giải pháp tình thế nhằm duy trì nguồn cung vốn nhưng đồng thời cũng làm tăng rủi ro thanh khoản và chi phí vốn trung hạn cho ngân hàng.
Về cơ cấu vốn chủ sở hữu, quy mô vốn điều lệ của ngân hàng đã nâng lên mức 3.608,2 tỷ đồng nhờ hoàn tất chia cổ tức bằng cổ phiếu, đưa tổng vốn chủ sở hữu đạt 4.233,07 tỷ đồng và lợi nhuận chưa phân phối còn lại 173,62 tỷ đồng.
Phân hóa chất lượng nợ và gánh nặng tài sản tiềm ẩn
Xét về chất lượng tín dụng nội bảng, tổng nợ xấu (từ nhóm 3 đến nhóm 5) tại ngày 30/06/2026 ở mức 640,75 tỷ đồng, giảm nhẹ 1,33% so với đầu năm, giữ tỷ lệ nợ xấu ở mức 2,22%. Tuy nhiên, sự dịch chuyển sâu bên trong các nhóm nợ lại phản ánh nguy cơ rủi ro đang gia tăng đáng kể.
Cụ thể, nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn) vọt tăng tới 163,38%, lên mức 144,22 tỷ đồng; nợ nhóm 4 (nợ nghi ngờ) tăng 49,52% lên 162,55 tỷ đồng. Đồng thời, nợ cần chú ý (nhóm 2) tăng 15,08% chạm mốc 2.155,20 tỷ đồng. Mặc dù nợ nhóm 5 giảm 31,27%, việc các nhóm nợ rủi ro thấp hơn gia tăng nhanh chóng cho thấy áp lực chuyển nhóm nợ xấu trong các quý tiếp theo là rất lớn nếu công tác xử lý thu hồi nợ không đạt hiệu quả đột phá.
Áp lực thực sự đối với Saigonbank còn nằm ở các chỉ tiêu nghĩa vụ nợ tiềm ẩn ngoài bảng cân đối kế toán. Mệnh giá trái phiếu đặc biệt do VAMC phát hành đã vọt tăng từ 497,11 tỷ đồng lên 744,97 tỷ đồng, trong khi trích lập dự phòng mới dừng lại ở mức 80,73 tỷ đồng. Thêm vào đó, lượng lãi cho vay và phí chưa thu được ghi nhận ngoại bảng lên tới 1.165,02 tỷ đồng. Đặc biệt, khoản nợ khó đòi đã xử lý rủi ro đang theo dõi đạt tới 6.322,08 tỷ đồng (gồm 1.873,03 tỷ đồng nợ gốc và 4.449,06 tỷ đồng nợ lãi).
Những số liệu này cho thấy quy mô tài sản tồn đọng và nợ xấu chưa xử lý dứt điểm của Saigonbank vẫn ở mức tương đối lớn so với tổng quy mô tài sản. Trong bối cảnh NIM bị thu hẹp và áp lực trích lập dự phòng gia tăng, việc tái cấu trúc chất lượng tài sản và kiểm soát chi phí huy động sẽ là bài toán then chốt quyết định khả năng phục hồi lợi nhuận của ngân hàng trong nửa cuối năm 2026.