Hãng thông tấn TASS đưa tin ngày 1/10, Nga dự định phân bổ khoảng 30,8 tỷ rúp cho Dự án lò phản ứng nhiệt hạch quốc tế ITER (Lò phản ứng nhiệt hạt nhân thử nghiệm quốc tế lớn nhất thế giới) trong giai đoạn 2027–2029.
Thông tin này được nêu trong bản giải thích dự thảo ngân sách liên bang giai đoạn 2027-2029, được đăng tải trên cơ sở dữ liệu điện tử của Duma Quốc gia.
Được khởi động vào năm 2007, ITER là một cỗ máy nhiệt hạch hiện đang được xây dựng tại miền nam nước Pháp và là kết quả của sự hợp tác giữa hàng chục quốc gia, bao gồm Nga, Trung Quốc, Mỹ và Liên minh châu Âu.
Ảnh minh họa do AI thực hiện.
Dự án này nhằm mục đích chứng minh tiềm năng của phản ứng tổng hợp hạt nhân như một nguồn năng lượng khả thi ít phát thải carbon, có thể góp phần vào mục tiêu đạt được trung hòa khí hậu vào năm 2050 của EU.
Nhiệm vụ của ITER là kiểm chứng bằng thực nghiệm khả năng duy trì phản ứng nhiệt hạch có kiểm soát trong thời gian dài.
Cũng như các thành viên khác, Nga gánh khoảng 9,1% chi phí xây dựng công trình. Điều đáng chú ý là khoảng 90% phần đóng góp của các thành viên không phải tiền mặt, mà là thiết bị, hệ thống và các linh kiện.
Trong khuôn khổ dự án, nhiều hạng mục then chốt đang được phát triển và thử nghiệm, như hệ thống từ trường siêu dẫn, thiết bị tản nhiệt và hệ thống bảo trì từ xa.
Với các nước thành viên, đây cũng là cơ hội tích lũy kinh nghiệm chế tạo linh kiện và công nghệ cho các lò phản ứng nhiệt hạch mai sau.
Các doanh nghiệp Nga vẫn tiếp tục giao linh kiện cho cỗ máy đang lên hình. Tháng 7/2026, tại Pháp, mô-đun thứ sáu của buồng chân không ITER đã được lắp đặt, trong đó các bộ phận chủ chốt do các doanh nghiệp thuộc Rosatom thiết kế và chế tạo.
Loạt công nghệ "độc bản" của Nga mang sang Pháp để xây ITER
Nga không chỉ góp vốn mà còn trực tiếp cung cấp thiết bị và linh kiện. Thông qua các doanh nghiệp trong nước, phía Nga thực hiện một loạt nghĩa vụ quốc tế đối với ITER.
Danh mục hàng Nga cung cấp gồm các bộ phận của dây siêu dẫn, hệ thống từ, linh kiện của tường thứ nhất, bộ phận divertor, gyrotron và thiết bị chẩn đoán.
Điểm chung của các công nghệ này là độ khó trong chế tạo và tính hiếm có của chúng tại Nga.
Dây siêu dẫn: Nền móng của cả cỗ máy
ITER cần lượng dây siêu dẫn khổng lồ để quấn các cuộn từ. Phía Nga đảm nhận phần dây cho cuộn từ trường xuyến (Nb₃Sn) và cuộn từ trường poloidal (NbTi), sản xuất tại các cơ sở thuộc Rosatom (nhà máy cơ khí Chepetsk, viện VNIINM).
Nb₃Sn là vật liệu siêu dẫn khó nhất ITER dùng. Hợp chất này giòn như gốm, nhưng phải được kéo thành sợi mảnh hàng nghìn tao rồi nung tạo pha siêu dẫn, chịu từ trường cỡ 11-12 tesla và lực điện từ cực lớn.
Thách thức không phải làm một sợi tốt, mà là làm hàng chục tấn với chất lượng đồng đều. Đây là bài toán công nghiệp hơn là phòng thí nghiệm.
Hệ thống từ: Cuộn PF1 và các bộ phận lớn
Viện Efremov (Saint Petersburg) chế tạo cuộn từ lớn của hệ thống poloidal, đường kính khoảng chục mét. Cuộn này phải đạt độ chính xác hình học rất cao để điều khiển hình dạng và vị trí plasma.
Điều đáng nói là kỹ năng ở đây là tích hợp hệ thống: quấn, cách điện, ép chân không, thử nghiệm ở nhiệt độ gần độ không tuyệt đối.
Gyrotron: "Súng vi sóng" làm nóng plasma
Đây có lẽ là hạng mục mang màu sắc công nghệ cao nhất của Nga, nhờ trường phái gyrotron của Nizhny Novgorod (Viện Vật lý ứng dụng và công ty Gycom). Nga là một trong số ít nước có năng lực nghiên cứu lẫn chế tạo loại thiết bị này, và là nhà cung cấp một phần đáng kể số gyrotron của ITER.
Ảnh minh họa về Gyrotron. Nguồn: ITER
Thông số của ITER: Tần số 170 GHz, công suất khoảng 1 MW mỗi ống, xung dài tới hàng trăm giây, hiệu suất cao.
Khó ở chỗ giữ được công suất lớn ở tần số cao trong thời gian dài mà không làm hỏng cửa sổ phát (thường là kim cương nhân tạo), đồng thời chịu tải nhiệt và điều khiển mode dao động cực chính xác.
Divertor: "Ống xả" chịu nhiệt khắc nghiệt nhất
Divertor hút khí thải và tro helium ra khỏi plasma, đồng thời hứng dòng nhiệt rất lớn, chỉ thua bề mặt các thiết bị đặc biệt như tên lửa tái nhập khí quyển.
Bài toán là liên kết vật liệu chịu nhiệt (tungsten, vật liệu carbon) với hệ làm mát bằng nước sao cho mối nối không bong trong hàng nghìn chu kỳ nhiệt.
Phía Nga (nổi bật là Viện Efremov) tham gia chế tạo các bộ phận của divertor, và các nguyên mẫu quy mô thực đã trải qua thử tải nhiệt mô phỏng điều kiện vận hành.
Tường thứ nhất (first wall): Lớp "da" đối diện plasma
Đây là lớp bề mặt đối mặt trực tiếp với plasma nóng hàng trăm triệu độ. Công nghệ trọng tâm là ghép beryllium với hợp kim đồng và thép không gỉ, ba vật liệu có độ giãn nở nhiệt khác nhau, trong khi beryllium lại độc hại và khó gia công.
Làm chủ được chuỗi này đồng nghĩa với việc nắm một mảng kỹ thuật vật liệu rất hẹp nhưng sống còn cho mọi lò phản ứng tương lai.
Thiết bị chẩn đoán: "Đôi mắt" của lò
Một lò nhiệt hạch không thể điều khiển nếu không "nhìn thấy" plasma. Phía Nga phụ trách một số hệ thống chẩn đoán, tiêu biểu là các camera nơtron và thiết bị phân tích hạt trung hòa.
Chúng phải hoạt động trong môi trường bức xạ nơtron cường độ cao, nhiệt độ lớn và không gian cực chật, thường qua các cổng tiếp cận hẹp, nên đòi hỏi thiết kế rất tinh vi.
Tham khảo: TASS