TS Châu Đình Linh
Vì sao lãi suất khó hạ nhiệt?
Theo Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 30/9, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt 20,75 triệu tỷ đồng, tăng 11,59% so với cuối năm 2025. Trong khi đó, lãi suất cho vay bình quân đối với các khoản vay mới và dư nợ hiện hữu tại hai nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và cổ phần ở mức 8,4-10,7%/năm. Riêng lãi suất cho vay ngắn hạn bằng VND đối với lĩnh vực ưu tiên khoảng 4%/năm, tương đương mức trần quy định.
Nhiều doanh nghiệp cho biết lãi suất vay ở một số lĩnh vực đã vượt 10%/năm, làm gia tăng áp lực chi phí. Tỷ giá USD/VND dù có diễn biến thuận lợi nhưng vẫn chịu sức ép vào cuối năm, trong bối cảnh đồng bạc xanh tăng giá trên thị trường quốc tế và các ngân hàng trung ương có thể tiếp tục nâng lãi suất.
Chia sẻ trong tọa đàm “Doanh nghiệp tìm vốn cho chu kỳ tăng trưởng mới” do báo Dân trí tổ chức hôm 13/10, TS Châu Đình Linh, Chuyên gia tài chính - ngân hàng cho biết tăng trưởng GDP 9 tháng đạt 9,01%, riêng quý III tiệm cận 10%. Tuy nhiên, nền kinh tế vẫn đối mặt áp lực giá cả khi lạm phát cơ bản ở mức 4,26% và lạm phát thực tế đạt 4,52%.
Chuyên gia nhận định, đà tăng trưởng kéo theo nhu cầu tín dụng, đầu tư lớn hơn, đặt ra bài toán liệu nguồn vốn ngân hàng có đáp ứng kịp hay không. Trong bối cảnh này, ông đánh giá lãi suất khó giảm trong ngắn hạn, thậm chí có thể duy trì ở mức cao hoặc tăng cục bộ bởi một số lý do:
Thứ nhất, lạm phát khiến người gửi tiền kỳ vọng lãi suất danh nghĩa cao hơn để bảo đảm lợi suất thực dương, buộc ngân hàng duy trì mức huy động đủ hấp dẫn, qua đó làm tăng áp lực lên lãi suất cho vay.
Thứ hai, lãi suất cho vay còn phụ thuộc vào chi phí vận hành, mức độ rủi ro của khách hàng và biên lợi nhuận ngân hàng. Những yếu tố này khiến dư địa giảm lãi suất bị thu hẹp.
Thứ ba, chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), cùng biến động giá năng lượng và nguyên vật liệu nhập khẩu, tiếp tục tạo sức ép từ bên ngoài. Trong khi đó, Việt Nam phải đồng thời kiểm soát lãi suất, ổn định tỷ giá và hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng hai con số.
“Do vậy, lãi suất có thể diễn biến khác nhau giữa các nhóm khoản vay. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng phương án ứng phó với khả năng chi phí vốn tiếp tục tăng”, ông khuyến nghị.
Vay bao nhiêu, giữ bấy nhiêu?
Theo vị tiến sĩ, trước khi bàn đến việc tìm vốn ở đâu hay vay vốn như thế nào, doanh nghiệp cần rà soát và chấn chỉnh toàn bộ hoạt động kế toán, tài chính nội bộ.
Doanh nghiệp cần bảo đảm số liệu tài chính chính xác, đầy đủ, kịp thời, trung thực, nhất quán, minh bạch và có khả năng so sánh. Khi cơ quan quản lý ngày càng siết yêu cầu về minh bạch, hệ thống sổ sách thiếu chuẩn mực sẽ trở thành rào cản trong việc tiếp cận các nguồn vốn chất lượng.
Chuyên gia cho biết, bản chất của hoạt động kinh doanh dưới góc nhìn tài chính là tạo ra dòng tiền lớn hơn chi phí sử dụng vốn. Để hình thành nguồn lực cho hoạt động, doanh nghiệp có thể huy động từ ba nguồn chính gồm nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu để hình thành tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn.
Cấu trúc vốn, thể hiện qua tỷ lệ giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu, cần được thiết lập ở mức phù hợp nhằm tối ưu chi phí sử dụng vốn, nâng cao giá trị doanh nghiệp và đảm bảo khả năng trả nợ. Tỷ lệ này cần được điều chỉnh theo quy mô và mức độ ổn định của từng doanh nghiệp.
Ông khuyến nghị doanh nghiệp khởi nghiệp nên ưu tiên vốn chủ sở hữu để hạn chế rủi ro phá sản, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) có thể nâng tỷ lệ nợ lên 30-50%, còn doanh nghiệp có mô hình kinh doanh ổn định có thể sử dụng đòn bẩy cao hơn, khoảng 70%.
Nguyên tắc quan trọng là nguồn vốn nào phải hình thành nên tài sản đó. Nợ ngắn hạn nên được sử dụng để tài trợ tài sản ngắn hạn lưu động. Nguồn vốn dài hạn, gồm nợ trung dài hạn và vốn chủ sở hữu, phải tài trợ cho tài sản dài hạn như nhà xưởng, máy móc, thiết bị và có thể tài trợ một phần tài sản ngắn hạn thường xuyên để đảm bảo cân đối.
“Doanh nghiệp không nên sử dụng vốn ngắn hạn để tài trợ cho tài sản trung và dài hạn. Sự lệch pha về kỳ hạn sẽ tạo rủi ro thanh khoản lớn, đặc biệt khi ngân hàng không tiếp tục gia hạn hoặc tái cấp hạn mức ngắn hạn, từ đó có thể đẩy doanh nghiệp vào tình trạng mất khả năng thanh toán”, chuyên gia nhấn mạnh.
3 kịch bản “chống sốc”
Ông Linh cho biết doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với môi trường kinh doanh toàn cầu nhiều bất định, tương tự các doanh nghiệp trên thế giới. Khả năng ứng phó phụ thuộc vào năng lực quản trị, nhận diện rủi ro và sự chủ động của lãnh đạo. Để giảm thiểu thế bị động, doanh nghiệp cần xây dựng ba kịch bản tài chính cụ thể.
Kịch bản thứ nhất là kịch bản cơ sở, được xây dựng trên các tham số hiện tại về lãi suất, tỷ giá và chi phí nguyên vật liệu đầu vào để xác định doanh thu và lợi nhuận kỳ vọng.
Kịch bản thứ hai là kịch bản xấu, giả định các biến số vĩ mô thay đổi bất lợi ở mức vừa phải, chẳng hạn tỷ giá tăng 3% từ nay đến cuối năm hoặc lãi suất vay tăng thêm 1-2 điểm phần trăm, qua đó tác động trực tiếp đến lợi nhuận trước thuế.
Kịch bản thứ ba là kịch bản xấu nhất, đưa các biến số về mức biến động cực đoan để kiểm tra sức chịu đựng của mô hình kinh doanh trước các cú sốc lớn.
Chuyên gia nhấn mạnh giá trị của việc lập kịch bản nằm ở chỗ doanh nghiệp phải chuẩn bị sẵn phương án hành động.
“Nếu tỷ giá biến động bất lợi, doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro như hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ tại ngân hàng thương mại. Về chi phí vốn, doanh nghiệp cần tăng kỷ luật tài chính, đẩy nhanh vòng quay hàng tồn kho, quản trị chặt các khoản phải thu, thu hồi công nợ, thanh lý tài sản hoạt động kém hiệu quả hoặc kêu gọi cổ đông hiện hữu tăng vốn chủ sở hữu để cơ cấu lại nguồn vốn và giảm áp lực nợ vay”, vị TS khuyến nghị.


