Những vĩ nhân sử Việt có sự nghiệp gắn với trường Quốc Tử Giám

Quốc Tử Giám từng quy tụ nhiều nhà giáo, học giả và đại thần lỗi lạc, những người có đóng góp quan trọng cho giáo dục, văn hóa và lịch sử nước nhà.

Năm 1076, dưới triều vua Lý Nhân Tông, Quốc Tử Giám được thành lập bên cạnh Văn Miếu tại kinh thành Thăng Long. Được xem là trường Quốc học đầu tiên của Việt Nam, nơi đây giữ vai trò quan trọng trong việc đào tạo, tuyển chọn và bồi dưỡng nhân tài phục vụ đất nước qua nhiều triều đại. Trong hơn 7 thế kỷ hoạt động, Quốc Tử Giám không chỉ gắn với những thế hệ giám sinh xuất sắc mà còn quy tụ nhiều nhà giáo, học giả và đại thần nổi tiếng. Không ít người từng đảm nhiệm những chức vụ quan trọng tại trường, góp phần định hình nền giáo dục và văn hóa Đại Việt.

Chu Văn An – người thầy mẫu mực của nền giáo dục Đại Việt

Nhắc đến những nhân vật có sự nghiệp gắn bó với Quốc Tử Giám, không thể không kể đến Chu Văn An (1292–1370). Ông quê ở Thanh Đàm (nay thuộc Hà Nội), nổi tiếng thông minh, học vấn uyên bác, có khí tiết thanh cao và đặc biệt coi trọng đạo đức của người làm thầy.

Dưới triều vua Trần Minh Tông, Chu Văn An được mời giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám, phụ trách việc giáo dục và trực tiếp giảng dạy các hoàng tử. Đây là một trọng trách đặc biệt, bởi những người được giao dạy dỗ hoàng gia không chỉ cần kiến thức sâu rộng mà còn phải có phẩm hạnh và uy tín lớn.

Sử sách ghi nhận ông có nhiều học trò thành đạt, trong đó có những người sau này trở thành quan lại quan trọng của triều đình như Phạm Sư Mạnh và Lê Quát. Chu Văn An nổi tiếng với tính cách cương trực, không xu phụ quyền thế. Câu chuyện ông dâng Thất trảm sớ, xin vua chém bảy gian thần nhưng không được chấp thuận, đã trở thành biểu tượng cho khí phách của một nhà nho chính trực.

Sau khi từ quan về dạy học, ông vẫn được các thế hệ trí thức kính trọng. Năm 1370, sau khi ông qua đời, vua Trần Nghệ Tông cho thờ ông tại Văn Miếu. Chu Văn An trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu nhất của truyền thống tôn sư trọng đạo Việt Nam.

Ngô Sĩ Liên – nhà sử học đặt nền móng cho quốc sử Việt Nam

Ngô Sĩ Liên là một trong những sử gia có ảnh hưởng sâu sắc nhất trong lịch sử Việt Nam. Ông sống vào thế kỷ XV, từng tham gia khởi nghĩa Lam Sơn và sau đó phục vụ triều Lê sơ. Dưới thời vua Lê Thánh Tông, ông được giao biên soạn quốc sử và trở thành người có đóng góp đặc biệt quan trọng đối với nền sử học dân tộc.

Năm 1479, bộ Đại Việt sử ký toàn thư được hoàn thành trên cơ sở kế thừa các công trình sử học trước đó, đồng thời bổ sung nhiều tư liệu và nhận định lịch sử. Tác phẩm trở thành một trong những bộ chính sử quan trọng nhất của Việt Nam, lưu giữ thông tin về lịch sử đất nước từ thời Hồng Bàng đến thời Lê sơ.

Ngô Sĩ Liên còn từng đảm nhiệm vai trò Tế tửu Quốc Tử Giám - chức danh của người đứng đầu cơ sở giáo dục này. Sự hiện diện của một nhà sử học uyên bác trên cương vị lãnh đạo Quốc Tử Giám cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa hoạt động giáo dục, nghiên cứu lịch sử và việc xây dựng nền tảng tư tưởng của quốc gia dưới triều Lê Thánh Tông.

kto-tr_bia-van-mieu-quoc-tu-giam.jpg

Bia Tiến sĩ Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Ảnh: Quốc Lê.

Thân Nhân Trung – người để lại tư tưởng bất hủ về hiền tài

Thân Nhân Trung (1418–1499) là nhà chính trị, nhà văn hóa và nhà giáo tiêu biểu dưới triều Lê Thánh Tông. Ông quê ở Yên Ninh, Yên Dũng, Bắc Giang, đỗ Tiến sĩ năm 1469 và nhanh chóng trở thành một trong những trí thức được triều đình trọng dụng.

Ông từng giữ chức Tế tửu Quốc Tử Giám, đồng thời tham gia nhiều hoạt động văn hóa, học thuật quan trọng. Thân Nhân Trung là một thành viên nổi bật của Hội Tao đàn Nhị thập bát tú, tổ chức văn học do vua Lê Thánh Tông sáng lập.

Tên tuổi ông gắn liền với câu nói nổi tiếng được khắc trên bia Tiến sĩ khoa Nhâm Tuất năm 1442 tại Văn Miếu: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Tư tưởng này nhấn mạnh rằng sự hưng thịnh của đất nước phụ thuộc rất lớn vào việc phát hiện, đào tạo và trọng dụng người tài.

Bài văn bia do Thân Nhân Trung soạn không chỉ ghi lại tên tuổi những người đỗ đạt mà còn thể hiện quan niệm sâu sắc về trách nhiệm của người trí thức đối với quốc gia. Trải qua nhiều thế kỷ, tư tưởng ấy vẫn được xem là một trong những thông điệp quan trọng nhất của di sản Văn Miếu – Quốc Tử Giám.

Nguyễn Trực – Trạng nguyên nổi tiếng về tài văn chương và bang giao

Nguyễn Trực (1417–1474), quê ở làng Bối Khê, huyện Thanh Oai, là một trong những nhà khoa bảng nổi tiếng dưới triều Lê sơ. Ông đỗ Trạng nguyên khoa Mậu Thìn năm 1448, trở thành người đứng đầu kỳ thi Đình và được triều đình trọng dụng.

Nguyễn Trực từng đảm nhiệm chức Tế tửu Quốc Tử Giám, đồng thời tham gia hoạt động ngoại giao với nhà Minh. Ông được đánh giá cao về tài năng văn chương và khả năng ứng đối. Trong hoạt động bang giao, những trí thức như Nguyễn Trực không chỉ đại diện cho triều đình mà còn góp phần thể hiện trình độ học vấn và vị thế văn hóa của Đại Việt trước các quốc gia láng giềng.

Việc một Trạng nguyên như Nguyễn Trực đứng đầu Quốc Tử Giám cũng phản ánh quan niệm của triều Lê về giáo dục: người đảm nhiệm trọng trách đào tạo nhân tài phải là người có học vấn xuất sắc, từng trải qua con đường khoa cử và có uy tín trong giới trí thức.

Phùng Khắc Khoan – nhà ngoại giao, nhà thơ và người đưa giống ngô về Việt Nam

Phùng Khắc Khoan (1528–1613), còn được gọi là Trạng Bùng, là nhà chính trị, nhà ngoại giao và nhà thơ nổi tiếng thời Lê trung hưng. Ông quê ở làng Bùng, huyện Thạch Thất, Hà Nội ngày nay, nổi tiếng thông minh, ham học và có tài ứng đối.

Sau khi ra làm quan, Phùng Khắc Khoan đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng trong triều đình, từng tham gia các hoạt động ngoại giao với nhà Minh. Năm 1597, ông được cử đi sứ Trung Quốc và thể hiện tài năng văn chương, ứng xử, góp phần củng cố quan hệ bang giao giữa hai nước.

Ông cũng được ghi nhận từng giữ chức Tế tửu Quốc Tử Giám. Điều này cho thấy sự nghiệp của Phùng Khắc Khoan không chỉ gắn với chính trị, ngoại giao mà còn với hoạt động giáo dục. Một câu chuyện thường được nhắc đến trong dân gian là ông đã đưa giống ngô từ Trung Quốc về nước, góp phần phổ biến một loại cây lương thực quan trọng trong đời sống nông nghiệp.

Lê Quý Đôn – nhà bác học lớn của Việt Nam thế kỷ XVIII

Lê Quý Đôn (1726–1784) là một trong những nhà bác học nổi tiếng nhất lịch sử Việt Nam. Sinh ra tại làng Diên Hà, trấn Sơn Nam (nay thuộc tỉnh Hưng Yên), ông nổi tiếng thông minh từ nhỏ, đỗ Bảng nhãn năm 1752 và có vốn tri thức uyên bác trên nhiều lĩnh vực.

Trong sự nghiệp quan trường, Lê Quý Đôn từng giữ chức Thị thư kiêm Tư nghiệp Quốc Tử Giám năm 1767. Trên cương vị này, ông tham gia công việc quản lý và giáo dục tại trường Quốc học, nơi đào tạo những thế hệ trí thức phục vụ triều đình.

Điểm đặc biệt ở Lê Quý Đôn là khả năng nghiên cứu đa ngành. Ông để lại nhiều tác phẩm có giá trị như Vân đài loại ngữ, Kiến văn tiểu lục, Đại Việt thông sử và Phủ biên tạp lục. Những công trình này đề cập đến lịch sử, địa lý, văn học, triết học, phong tục, khoa học tự nhiên và nhiều lĩnh vực khác, phản ánh khối lượng tri thức đồ sộ mà một trí thức Việt Nam thế kỷ XVIII có thể tích lũy.

Việc Lê Quý Đôn đảm nhiệm chức vụ tại Quốc Tử Giám là minh chứng cho vai trò của ngôi trường trong việc quy tụ những học giả hàng đầu, đồng thời kết nối hoạt động giáo dục với nghiên cứu và biên soạn tri thức.

Nguyễn Nghiễm – quan đại thần, thân phụ của đại thi hào Nguyễn Du

Nguyễn Nghiễm (1708–1775) là nhà khoa bảng, đại thần nổi tiếng dưới thời Lê – Trịnh và là thân phụ của đại thi hào Nguyễn Du. Ông đỗ Hoàng giáp năm 1731, sau đó trải qua nhiều chức vụ quan trọng, từng giữ chức Tham tụng, một vị trí quyền lực hàng đầu trong chính quyền đương thời.

Nguyễn Nghiễm từng đảm nhiệm chức Tế tửu Quốc Tử Giám, tham gia điều hành hoạt động giáo dục và đào tạo nhân tài. Ông cũng là một trí thức có đóng góp về văn chương, học thuật, để lại nhiều trước tác và văn bia có giá trị.

Sự nghiệp của Nguyễn Nghiễm phản ánh hình ảnh một nhà khoa bảng tiêu biểu của thế kỷ XVIII: vừa tham gia chính sự, vừa quan tâm đến giáo dục và văn hóa. Truyền thống học vấn của gia đình ông còn được tiếp nối qua Nguyễn Du, người sau này tạo nên Truyện Kiều, kiệt tác có vị trí đặc biệt trong văn học Việt Nam.

Nguyễn Phi Khanh – nhà giáo lớn, thân phụ của anh hùng dân tộc Nguyễn Trãi

Một nhân vật khác có đóng góp đáng chú ý cho lịch sử Quốc Tử Giám là Nguyễn Phi Khanh (1355–1428), thân phụ của Nguyễn Trãi. Ông là nhà khoa bảng, nhà giáo và trí thức nổi tiếng cuối thời Trần, đầu thời Hồ.

Năm 1400, sau khi lên ngôi, Hồ Quý Ly đã bổ nhiệm Nguyễn Phi Khanh giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám. Trên cương vị này, ông tham gia công việc giáo dục tại trường Quốc học trong giai đoạn triều Hồ tiến hành nhiều cải cách về chính trị, xã hội và giáo dục.

Nguyễn Phi Khanh còn được biết đến là người có học vấn uyên thâm, từng đỗ Thái học sinh dưới triều Trần. Ông để lại dấu ấn không chỉ qua sự nghiệp giáo dục mà còn qua truyền thống học thuật của gia đình. Người con Nguyễn Trãi sau này trở thành anh hùng dân tộc, nhà tư tưởng và tác giả Bình Ngô đại cáo. Mối liên hệ giữa hai cha con cho thấy vai trò của giáo dục và truyền thống gia đình trong việc hình thành những trí thức lớn của Đại Việt.

------------------------

Tài liệu tham khảo:

Các vị Tế tửu, Tư nghiệp Quốc Tử Giám Thăng Long trong sự nghiệp phát triển văn hóa, giáo dục đất nước / Đỗ Thị Tám / Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám

Thầy giáo trường Quốc Tử Giám (từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX / Trịnh Thị Hà / Viện Sử học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam

Quốc Tử Giám và truyền thống giáo dục, khoa cử Nho học Việt Nam / Trung tâm Văn hóa và Thư viện Hà Nội

Hồ Xuân Hương và những nữ sĩ nổi danh trong lịch sử Việt Nam

Từ thơ Nôm sắc sảo của Hồ Xuân Hương đến Chinh phụ ngâm và Ai tư vãn, những tác phẩm gắn với các nữ sĩ xưa vẫn lưu dấu tài năng và chiều sâu cảm xúc.

Trong lịch sử văn học Việt Nam, không phải mọi tài năng đều xuất thân từ chốn khoa trường hay được tôi luyện trong những thư phòng dành riêng cho nam giới. Có những người phụ nữ sống giữa thời đại mà con đường học hành, thi cử và tham gia chính sự của họ bị giới hạn bởi những định kiến giới, nhưng vẫn để lại dấu ấn vượt khỏi khuôn khổ đương thời. Bằng thơ ca, văn chương và tư tưởng độc lập, họ không chỉ chinh phục người đọc mà còn khiến nhiều thế hệ nho sĩ phải nhìn nhận lại trí tuệ của phụ nữ.

Hồ Xuân Hương: Tiếng thơ táo bạo thách thức những khuôn phép