Các hợp đồng cung cấp tên lửa phòng không, máy bay chiến đấu, hệ thống radar và các giải pháp an ninh mạng cho quân đội Mỹ, Israel cũng như các đồng minh trong khu vực đã giúp các công ty này thu về hàng tỷ USD. Ngoài ra, việc các quốc gia Trung Đông tăng cường mua sắm vũ khí để đối phó với nguy cơ xung đột cũng góp phần thúc đẩy lợi nhuận của các tập đoàn quốc phòng hàng đầu này.
Doanh thu quốc phòng của các nước hàng đầu trên thế giới,Các công ty Mỹ chiếm ưu thế với gần một nửa doanh thu (334 tỷ đô la), tiếp theo là Trung Quốc (88 tỷ đô la), Vương quốc Anh (52 tỷ đô la), Nga (31 tỷ đô la) và Pháp (26 tỷ đô la).
Các chuyên gia nhận định, mỗi khi căng thẳng quân sự bùng phát tại Trung Đông, cổ phiếu của các công ty quốc phòng Mỹ và Israel thường tăng mạnh, phản ánh kỳ vọng về doanh thu lớn từ các hợp đồng mới. Điều này cho thấy, bên cạnh những hệ lụy về an ninh và nhân đạo, cuộc chiến với Iran còn mang lại lợi ích kinh tế không nhỏ cho ngành công nghiệp quốc phòng của Mỹ và Israel.
Hàng tỷ USD đã được Hoa Kỳ chi cho vũ khí trong cuộc chiến với Iran, biến chiến tranh thành lĩnh vực kinh doanh siêu lợi nhuận cho các nhà thầu quốc phòng.
Tuần trước, giá cổ phiếu của các tập đoàn sản xuất vũ khí lớn tại Mỹ đều tăng, trong đó Northrop Grumman tăng 5%, RTX tăng 4,5% và Lockheed Martin tăng 3%.
Theo Bộ Tư lệnh Trung tâm Quân đội Hoa Kỳ (CENTCOM), Chiến dịch Epic Fury đã huy động hơn 20 hệ thống vũ khí khác nhau trên không, trên biển, trên bộ và lực lượng phòng thủ tên lửa.
Tên lửa, đạn dược và hệ thống phòng không
Tên lửa Tomahawk đã là vũ khí tấn công tầm xa chủ lực của Lầu Năm Góc suốt ba thập kỷ qua. Loại tên lửa này bay ở tốc độ cận âm, bám sát địa hình ở độ cao thấp để tránh bị radar phát hiện. Chúng được phóng đi từ các tàu khu trục lớp Arleigh Burke ở Biển Ả Rập, mỗi tàu có thể mang hơn 90 quả Tomahawk.
Mỹ cũng lần đầu tiên triển khai tên lửa Precision Strike Missile (PrSM) tấn công các mục tiêu Iran từ hệ thống pháo phản lực cơ động cao M-142 HIMARS trên địa hình sa mạc.
Ở phía phòng thủ, các tổ hợp tên lửa Patriot và hệ thống phòng thủ tầm cao giai đoạn cuối (THAAD) đã được triển khai để đánh chặn các đòn trả đũa của Iran, với Patriot xử lý tên lửa hành trình tầm ngắn và các mối đe dọa ở độ cao thấp, còn THAAD đánh chặn tên lửa đạn đạo ở độ cao lớn trong giai đoạn cuối của quỹ đạo bay.
Phương tiện tấn công và trinh sát đường không
Cuộc tấn công vào Iran cũng chứng kiến sự xuất hiện lần đầu của hệ thống máy bay không người lái tấn công giá rẻ (LUCAS), do SpektreWorks sản xuất và lấy cảm hứng từ mẫu Shahed của Iran. Với giá 35.000 USD mỗi chiếc, LUCAS thể hiện xu hướng chuyển sang sử dụng vũ khí rẻ, dễ thay thế.
Hoa Kỳ sử dụng máy bay ném bom B-1, B-2 tàng hình, tiêm kích F-15, F-22 Raptor và F-35 Lightning II tàng hình để tấn công các cơ sở tên lửa đạn đạo và hầm ngầm của Iran bằng bom nặng 900kg (2.000lb), nhằm phá hủy kho dự trữ của Tehran.
Máy bay tác chiến điện tử EA-18G Growler xuất hiện trên tàu sân bay USS Abraham Lincoln, hiện đang neo tại Biển Ả Rập. Loại máy bay này dùng để gây nhiễu radar, thông tin liên lạc và hệ thống dẫn đường tên lửa của đối phương. Máy bay P-8A Poseidon cũng được triển khai để thực hiện nhiệm vụ giám sát và trinh sát trên biển và đất liền, được phát hiện bay vòng quanh eo biển Hormuz theo dữ liệu đường bay.
Không quân Mỹ cũng triển khai máy bay radar E-3 Sentry AWACS máy bay trinh sát RC-135, các biến thể Cobra Ball và Rivet Joint tới Trung Đông, cung cấp khả năng nhận thức chiến trường theo thời gian thực.
Lực lượng hải quân
Tàu sân bay USS Abraham Lincoln và USS Gerald R Ford là trụ cột hiện diện hải quân Mỹ tại Biển Ả Rập và Địa Trung Hải, trong khi một đội tàu khu trục tên lửa dẫn đường lớp Arleigh Burke đảm nhận cả nhiệm vụ tấn công lẫn phòng thủ tên lửa với hệ thống Aegis.
Hệ thống đứng sau kho vũ khí của Mỹ
Boeing sản xuất máy bay ném bom B-1, F-15, EA-18G Growler, P-8A Poseidon và RC-135 với các cải tiến do L3Harris Technologies cung cấp.
Northrop Grumman sản xuất máy bay ném bom tàng hình B-2 và cung cấp công nghệ radar cho E-3 Sentry AWACS.
Lockheed Martin sản xuất tiêm kích tàng hình F-35 Lightning II, F-22 Raptor, hệ thống THAAD, M142 HIMARS, tên lửa MGM-140 ATACMS và PrSM.
Raytheon (thuộc RTX) sản xuất tên lửa Tomahawk và hệ thống tên lửa phòng không MIM-104 Patriot.
SpektreWorks sản xuất máy bay không người lái tấn công một chiều LUCAS.
General Atomics Aeronautical sản xuất máy bay không người lái MQ-9 Reaper.
Huntington Ingalls Industries đóng tàu sân bay USS Abraham Lincoln và USS Gerald R Ford.
Ngân sách quốc phòng đổ về đâu?
Năm 2024, 100 công ty quốc phòng hàng đầu thế giới đạt doanh thu hơn 679 tỷ USD, theo Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI).
Các doanh nghiệp Mỹ chiếm ưu thế với gần một nửa doanh thu (334 tỷ USD), tiếp theo là Trung Quốc (88 tỷ USD), Vương quốc Anh (52 tỷ USD), Nga (31 tỷ USD) và Pháp (26 tỷ USD).
Các tập đoàn lớn của châu Âu như BAE Systems (Anh), Leonardo (Ý), Airbus (liên châu Âu), Thales (Pháp) và Rheinmetall (Đức) đều nằm trong top 20, nhiều công ty tăng trưởng mạnh nhờ xung đột Nga-Ukraine.
Có 39 nhà thầu Mỹ nằm trong danh sách 100 công ty quốc phòng hàng đầu, vượt xa 8 tập đoàn của Trung Quốc – quốc gia đứng thứ hai về số lượng nhà thầu trong top 100.
Những nhà thầu quốc phòng lớn nhất của Israel là ai?
Theo SIPRI, ba nhà thầu Israel nằm trong top 100 công ty quốc phòng lớn nhất. Ngành công nghiệp quốc phòng Israel đang chứng kiến sự bùng nổ xuất khẩu với công nghệ quân sự tiên tiến hàng đầu.
Elbit Systems là tập đoàn quốc phòng lớn nhất Israel, chuyên về máy bay không người lái, hệ thống giám sát, điện tử chiến trường và thiết bị quang học quân sự. Năm 2024, doanh thu quốc phòng đạt 6,3 tỷ USD.
Israel Aerospace Industries là Doanh nghiệp quốc phòng và hàng không vũ trụ nhà nước, chuyên về hệ thống phòng thủ tên lửa, vệ tinh, máy bay không người lái chiến đấu và công nghệ radar. Năm 2024, doanh thu quốc phòng đạt 5,2 tỷ USD.
Sau cùng là Rafael, cũng là doanh nghiệp nhà nước, nổi tiếng với hệ thống phòng thủ tên lửa Vòm Sắt (Iron Dome) của Israel. Công ty còn cung cấp vũ khí dẫn đường chính xác. Năm 2024, doanh thu quốc phòng đạt 4,7 tỷ USD.
Theo SIPRI, chi tiêu quốc phòng toàn cầu tăng 9,4% trong năm 2024, đạt 2.700 tỷ USD. Ngoài ra, các thành viên NATO cam kết tăng ngân sách quốc phòng hàng năm từ 2% lên 5% GDP vào năm 2035, bổ sung hàng trăm tỷ USD chi tiêu mỗi năm.
Mức tăng giá cổ phiếu của các nhà thầu quốc phòng lớn nhất Mỹ từ tháng 3/2023 đến tháng 3/2026. RTX tăng mạnh nhất với 110%, tiếp theo là Northrop Grumman tăng 60%, General Dynamics tăng 57%, Lockheed Martin tăng 37% và Boeing tăng 5%.