Từ nền kinh tế khó khăn đến điểm sáng sản xuất của châu Á
Biệt danh "bốn con hổ châu Á" xuất hiện từ cuối những năm 1970, dùng để chỉ Hồng Kông (Trung Quốc), Singapore, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) – bốn nền kinh tế ghi nhận tốc độ công nghiệp hóa thần tốc, vươn lên nhóm có thu nhập cao chỉ trong khoảng một thế hệ, từ thập niên 1960 đến thập niên 1990.
Dù có những đặc điểm riêng, các nền kinh tế này đều tận dụng hiệu quả chiến lược tăng trưởng dựa vào xuất khẩu, hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đầu tư mạnh cho hạ tầng và giáo dục, cùng các chính sách hỗ trợ công nghiệp và cải cách thể chế.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội trở thành "con hổ" kinh tế tiếp theo của châu Á. Nhận định này được đưa ra trong bài viết Vietnam will be the next Asian Tiger, đăng trên tuần san The Edge Malaysia Weekly từ ngày 18 đến 24/5/2026.
Theo số liệu được The Edge Malaysia dẫn, GDP bình quân đầu người của Việt Nam tăng từ 608 USD năm 1986 lên 4.018 USD năm 2024. Nếu tính theo sức mua tương đương, chỉ số này đạt 14.415 USD năm 2024, phản ánh sự cải thiện đáng kể về năng lực kinh tế và mức sống theo mặt bằng giá trong nước.
Đằng sau sự thay đổi ấy là quá trình cải cách bắt đầu từ công cuộc Đổi mới năm 1986, mở cửa thương mại, thu hút đầu tư nước ngoài và từng bước xây dựng nền kinh tế gắn với thị trường toàn cầu.
Theo bài phân tích, GDP Việt Nam tăng trưởng với tốc độ kép bình quân 6,93% mỗi năm trong giai đoạn 1986-2007. Đà tăng trưởng này đặt nền móng cho sự chuyển dịch mạnh mẽ về cơ cấu sản xuất, việc làm và xuất khẩu.
Điểm đặc biệt của Việt Nam là khả năng tận dụng những thay đổi trong mạng lưới sản xuất toàn cầu. Khi các doanh nghiệp quốc tế tìm cách đa dạng hóa địa điểm sản xuất ngoài Trung Quốc, Việt Nam nổi lên nhờ vị trí địa lý thuận lợi, lực lượng lao động đông đảo, mạng lưới hiệp định thương mại và khả năng kết nối với những thị trường lớn.
Từ Samsung, Intel, LG Electronics đến Bosch và Foxconn, sự hiện diện của các tập đoàn quốc tế góp phần đưa Việt Nam trở thành một địa điểm sản xuất đáng chú ý trong khu vực.
Nhưng Việt Nam không chỉ hưởng lợi từ dòng vốn ngoại. Điều đáng ghi nhận hơn là quy mô và cơ cấu nền sản xuất đã thay đổi rõ rệt, tạo nền tảng cho một giai đoạn phát triển có hàm lượng công nghiệp cao hơn.
Những con số cho thấy sức bật công nghiệp Việt Nam
Một trong những dẫn chứng nổi bật nhất là sự thay đổi trong cơ cấu xuất khẩu.
Theo The Edge Malaysia, năm 2007, hàng chế tạo chiếm 54,4% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Đến năm 2011, tỷ trọng này tăng lên 64,2%, trong khi nhóm hàng sơ cấp như nông sản, nhiên liệu và khoáng sản thô giảm từ 44,8% xuống 35,1%.
Xu hướng chuyển dịch tiếp tục thể hiện trong cơ cấu hàng hóa xuất khẩu những năm sau đó. Tỷ trọng dệt may, giày dép và mũ nón giảm từ 22,9% năm 2018 xuống 16,6% năm 2024. Trong khi đó, tỷ trọng nhóm máy móc tăng từ 42,8% lên 54,9%.
Sự thay đổi này cho thấy Việt Nam đang mở rộng vai trò trong những ngành công nghiệp có quy mô và độ phức tạp cao hơn, vượt ra ngoài hình ảnh một trung tâm gia công hàng dệt may truyền thống.
Cùng với xuất khẩu, ngành chế biến, chế tạo ngày càng trở thành trụ cột của nền kinh tế. Theo số liệu trong bài viết, tỷ trọng của lĩnh vực này trong GDP tăng từ 17% năm 2010 lên 24% năm 2024.
Trong cùng giai đoạn, tỷ trọng nông, lâm nghiệp và thủy sản giảm từ 15% xuống 10%, còn khai khoáng giảm từ 7% xuống 2%. Đây là dấu hiệu của quá trình chuyển dịch cơ cấu theo hướng công nghiệp hóa, khi hoạt động sản xuất chế tạo ngày càng giữ vị trí quan trọng trong tăng trưởng.
Việt Nam đang cho thấy khả năng không chỉ sản xuất hàng hóa phục vụ thị trường nội địa mà còn đáp ứng nhu cầu của những chuỗi cung ứng toàn cầu. Mạng lưới doanh nghiệp sản xuất, hệ thống cảng biển, logistics và các khu công nghiệp tiếp tục tạo thêm điều kiện để Việt Nam thu hút các dự án mới.
Đặc biệt, lợi thế của Việt Nam nằm ở khả năng kết hợp thị trường lao động lớn với vị trí gần các trung tâm cung ứng linh kiện và nguyên liệu tại Đông Á. Điều này giúp doanh nghiệp quốc tế có thêm lựa chọn để tổ chức sản xuất, đồng thời tạo cơ hội để Việt Nam phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ.
Sức hấp dẫn của Việt Nam còn thể hiện qua khả năng thu hút và triển khai vốn đầu tư nước ngoài.
Theo Cục Thống kê, vốn FDI thực hiện tại Việt Nam năm 2024 đạt 25,35 tỷ USD, tăng 9,4% so với năm trước và là mức cao nhất từ trước đến thời điểm đó. Vốn FDI đăng ký trong cùng năm đạt 38,23 tỷ USD.
Hai con số phản ánh hai khía cạnh khác nhau: vốn đăng ký thể hiện cam kết đầu tư, còn vốn thực hiện cho thấy lượng vốn đã được triển khai vào nền kinh tế. Việc vốn thực hiện liên tục tăng là tín hiệu tích cực đối với năng lực tiếp nhận và vận hành các dự án đầu tư.
Đáng chú ý, động lực phát triển của Việt Nam không chỉ đến từ các tập đoàn nước ngoài. Khu vực tư nhân trong nước đang đóng vai trò ngày càng lớn trong hoạt động đầu tư.
Theo The Edge Malaysia, tính theo giá cố định năm 2010, đầu tư của khu vực tư nhân nội địa tăng 185% trong giai đoạn 2010-2024. Tỷ trọng của khu vực này trong tổng vốn đầu tư hình thành tài sản cố định tăng từ 44,6% lên 55,9%.
Đây là một thay đổi có ý nghĩa: Bên cạnh vai trò của vốn ngoại, doanh nghiệp trong nước đang ngày càng tham gia sâu hơn vào quá trình tích lũy vốn và mở rộng năng lực sản xuất.
Đầu tư vào chế biến, chế tạo cũng tăng từ 218.612 tỷ đồng năm 2010 lên 563.381 tỷ đồng năm 2024, tính theo giá cố định năm 2010, tương đương tăng khoảng 158%.
Trong khi đó, tỷ trọng đầu tư vào vận tải và kho bãi tăng từ 11,3% lên 16,2%. Sự phát triển đồng thời của nhà máy, giao thông và logistics tạo nền tảng để Việt Nam nâng cao năng lực kết nối giữa các trung tâm sản xuất và thị trường quốc tế.
Những diễn biến này củng cố triển vọng của Việt Nam như một điểm đến đầu tư dài hạn, thay vì chỉ là lựa chọn tạm thời trong chiến lược dịch chuyển nhà máy của các tập đoàn toàn cầu.
Cơ hội trở thành "con hổ" kinh tế châu Á
The Edge Malaysia đặt triển vọng của Việt Nam trong bối cảnh lịch sử phát triển của Hồng Kông, Singapore, Hàn Quốc và Đài Loan. Bốn nền kinh tế này từng tận dụng thương mại quốc tế, công nghiệp hóa và đầu tư vào nguồn nhân lực để chuyển đổi mô hình tăng trưởng, vươn lên nhóm có thu nhập cao.
Việt Nam có những điều kiện thuận lợi để theo đuổi con đường tương tự: Dân số hơn 100 triệu người, lực lượng lao động đông đảo, độ mở thương mại lớn và khả năng kết nối với các trung tâm sản xuất hàng đầu châu Á.
Bài viết cũng nhấn mạnh vai trò của năng suất. Theo số liệu được dẫn, đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam tăng từ 34,8% trong giai đoạn 2011-2015 lên 46% trong giai đoạn 2016-2020, trước khi đạt 39,3% trong giai đoạn 2021-2023.
TFP phản ánh phần tăng trưởng đến từ việc sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, thay vì chỉ gia tăng vốn và lao động. Việc chỉ số này đóng góp đáng kể vào tăng trưởng cho thấy chất lượng tăng trưởng đã trở thành một phần quan trọng trong câu chuyện phát triển của Việt Nam.
Lợi thế về nhân lực cũng được bài viết đề cập thông qua kết quả PISA của học sinh Việt Nam. Theo số liệu được The Edge Malaysia dẫn, học sinh Việt Nam đạt 469 điểm môn Toán, 472 điểm môn Khoa học và 462 điểm môn Đọc hiểu; các mức tương ứng của Malaysia là 409, 416 và 388 điểm.
Những kết quả này là một chỉ dấu tích cực về nền tảng giáo dục phổ thông, qua đó mở ra cơ hội phát triển lực lượng lao động có khả năng thích ứng với nền kinh tế hiện đại.
Việt Nam cũng đang đặt trọng tâm lớn hơn vào phát triển khu vực tư nhân, đổi mới sáng tạo, cải thiện hạ tầng và nâng cao hiệu quả quản trị. Đây là những yếu tố có thể giúp nền kinh tế chuyển từ tăng trưởng dựa nhiều vào vốn và lao động sang mô hình dựa nhiều hơn vào năng suất, kỹ năng và công nghệ.
Giai đoạn trước giúp Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu thì giai đoạn tiếp theo có thể mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào thiết kế, nghiên cứu, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu.
Đó cũng là bước chuyển có ý nghĩa quyết định đối với tham vọng trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045.
The Edge Malaysia cho rằng, Việt Nam đã chứng minh khả năng duy trì tăng trưởng trong thời gian dài, mở rộng sản xuất công nghiệp và thu hút các tập đoàn hàng đầu thế giới. Những thành quả ấy đang tạo nền móng cho một giai đoạn phát triển mới, trong đó chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh sẽ ngày càng quan trọng.

