Việt Nam có 16 nhà máy ô tô, công suất 1,5 triệu xe/năm nhưng doanh số chỉ bằng 1/3: Đầu ra cho số xe còn lại ở đâu?
Năng lực sản xuất ô tô trong nước ngày càng mở rộng, nhưng sức mua chưa tăng tương ứng. Khi thị trường nội địa chưa đủ lớn để hấp thụ toàn bộ sản lượng tiềm năng, xuất khẩu có thể trở thành một hướng đi đáng chú ý của ngành ô tô Việt Nam.
Cán cân Lắp ráp (CKD) & Nhập khẩu (CBU)
Theo dõi cuộc chiến thị phần qua 10 năm.
⟷ Kéo icon ô tô trên thanh trượt để khám phá hành trình 10 năm ⟷
Biến động tổng doanh số thị trường ô tô Việt Nam (2016 - 9T/2026)
Đơn vị: Chiếc (Nguồn: Tổng hợp từ VAMA, TC Motor, VinFast)
Xe nội và xe nhập cùng tăng trưởng
Trong một thập kỷ qua, thị trường ô tô Việt Nam đã trải qua nhiều thay đổi, từ quy mô tiêu thụ đến cơ cấu nguồn cung. Xe sản xuất, lắp ráp trong nước tiếp tục giữ vai trò quan trọng, trong khi xe nhập khẩu nguyên chiếc ngày càng hiện diện rộng rãi hơn.
Việc thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc từ các nước ASEAN đủ điều kiện được hưởng thuế suất 0% từ năm 2018 tạo thêm điều kiện để xe nhập khẩu từ Thái Lan, Indonesia tiếp cận thị trường Việt Nam. Cùng với đó, nguồn xe ngoại ngày càng đa dạng về thương hiệu, phân khúc và mức giá.
Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp trong nước cũng mở rộng năng lực cung ứng. Thị trường không chỉ có sự tham gia của những nhà sản xuất lâu năm mà còn xuất hiện thêm các dự án đầu tư và thương hiệu mới.
Đến năm 2025, thị trường ô tô Việt Nam đạt doanh số hơn 600.000 xe. Cả sản lượng sản xuất, lắp ráp trong nước lẫn lượng xe nhập khẩu đều tăng, cho thấy nhu cầu thị trường đang tạo dư địa cho nhiều nguồn cung cùng phát triển.
Diễn biến này tiếp tục được duy trì trong 9 tháng đầu năm 2026, khi sản lượng ô tô sản xuất, lắp ráp trong nước và lượng xe nhập khẩu nguyên chiếc đều tăng so với cùng kỳ.
Nhìn trên biểu đồ 10 năm, tương quan giữa xe sản xuất trong nước và xe nhập khẩu có dịch chuyển theo từng giai đoạn. Tuy nhiên, tỷ lệ thực tế thường được duy trì tương đối cân bằng ở mức 70/30. Đây không đơn thuần là câu chuyện xe nội hay xe ngoại giành thị phần của nhau. Hai nguồn cung cùng tham gia đáp ứng nhu cầu của một thị trường đang phát triển, với lựa chọn sản phẩm ngày càng đa dạng.
16 nhà máy và khoảng cách giữa công suất với sản lượng
Sau nhiều năm thu hút đầu tư, Việt Nam đã hình thành mạng lưới khoảng 16 nhà máy sản xuất, lắp ráp ô tô, với tổng công suất thiết kế khoảng 1,5 triệu xe mỗi năm.
Quy mô này cho thấy năng lực sản xuất trong nước đã được mở rộng đáng kể. Tuy nhiên, đặt cạnh lượng xe thực tế được sản xuất và tiêu thụ, một câu hỏi được đặt ra: thị trường cần tăng trưởng đến đâu để tạo thêm đầu ra cho hệ thống nhà máy hiện có?
Năm 2025, sản lượng ô tô sản xuất, lắp ráp trong nước đạt khoảng 484.500 xe, tương đương gần một phần ba tổng công suất thiết kế. Nói cách khác, lượng xe xuất xưởng mới bằng khoảng 32% quy mô công suất được công bố.
Khoảng cách này không đồng nghĩa toàn bộ phần công suất còn lại đều đang bỏ trống. Công suất thiết kế và sản lượng thực tế là hai đại lượng khác nhau, trong khi kế hoạch sản xuất còn phụ thuộc vào nhu cầu đối với từng mẫu xe, tổ chức dây chuyền và chiến lược kinh doanh của mỗi doanh nghiệp.
Dù vậy, tương quan giữa hai con số vẫn gợi mở một bài toán dài hạn: nếu năng lực sản xuất tiếp tục tăng, đầu ra cho những nhà máy này sẽ được mở rộng bằng cách nào?
Một hướng đi là thị trường trong nước tiếp tục lớn lên. Khi thu nhập, khả năng tiếp cận vốn và nhu cầu sở hữu ô tô tăng, quy mô tiêu thụ có thể mở rộng, tạo thêm dư địa cho sản xuất nội địa. Nhưng tốc độ tăng sức mua cũng là yếu tố cần tính đến, bởi việc mở rộng công suất không tự động kéo theo mức tăng tương ứng của doanh số.

Thị trường ô tô Việt Nam đã lập kỷ lục doanh số trong năm 2025, song quy mô tiêu thụ vẫn còn cách khá xa tổng công suất thiết kế của các nhà máy. Ngay cả khi thị trường tiếp tục tăng trưởng, việc hấp thụ thêm sản lượng cũng cần thời gian và phụ thuộc vào khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế của từng phân khúc.
Xuất khẩu: Từ hướng đi tiềm năng đến những kế hoạch cụ thể
Khi sức mua trong nước chưa thể tăng ngay để tương ứng với năng lực sản xuất, mở rộng thị trường quốc tế là một hướng đi giúp các doanh nghiệp tìm kiếm thêm đầu ra. Thực tế, một số nhà sản xuất tại Việt Nam đã bắt đầu triển khai chiến lược này, dù quy mô và lộ trình của mỗi doanh nghiệp khác nhau.
Với VinFast, hoạt động xuất khẩu xe điện đã được triển khai tại một số thị trường quốc tế. Tháng 3/2025, hãng đưa gần 2.500 ô tô điện từ Việt Nam sang Indonesia, gồm các mẫu VF 3, VF 5, Helio Green và Nerio Green. Đây là một trong những ví dụ cho thấy các nhà máy tại Việt Nam có thể phục vụ đồng thời nhu cầu trong nước và thị trường nước ngoài.
Tại hội nghị với các nhà cung cấp trong tháng 10/2026, VinFast tiếp tục đề cập định hướng mở rộng quy mô sản xuất, phát triển hệ thống cung ứng và tăng tỷ lệ nội địa hóa. Hãng hiện diện tại nhiều thị trường quốc tế, trong khi hệ thống nhà máy được phát triển ở cả Việt Nam và nước ngoài. Điều này cũng cho thấy cần nhìn kế hoạch xuất khẩu trong mối liên hệ với chiến lược sản xuất toàn cầu của doanh nghiệp, thay vì chỉ tính riêng lượng xe xuất đi từ Việt Nam.
Một trường hợp khác là Hyundai Thành Công. Tháng 8/2026, doanh nghiệp bắt đầu xuất khẩu xe lắp ráp tại Ninh Bình sang Mexico và Australia, bên cạnh các thị trường đã tiếp cận trước đó. Mẫu Creta được chọn cho những lô xe đầu tiên, sau đó dự kiến có thêm Tucson Hybrid và Santa Fe Hybrid.
Theo kế hoạch được công bố, tổng lượng xuất khẩu của Hyundai Thành Công trong năm 2026 dự kiến đạt 15.280 đơn vị, bao gồm xe thành phẩm và bộ linh kiện. Trong giai đoạn 2027-2029, doanh nghiệp dự kiến mở rộng sang các thị trường thuộc Trung Đông, châu Phi, Trung Mỹ, Nam Mỹ và Nga; từ năm 2030, mục tiêu đặt ra là xuất khẩu hơn 60.000 đơn vị mỗi năm. Đây là kế hoạch dài hạn của doanh nghiệp, không phải sản lượng đã thực hiện.
Hai trường hợp trên cho thấy xuất khẩu đang được các nhà sản xuất tiếp cận theo những cách khác nhau: VinFast phát triển thị trường quốc tế cho xe điện trong chiến lược kinh doanh toàn cầu, còn Hyundai Thành Công từng bước mở rộng các thị trường tiếp nhận xe sản xuất, lắp ráp tại Việt Nam.
Rõ ràng với mạng lưới nhà máy và công suất thiết kế ngày càng lớn, bài toán của ngành ô tô Việt Nam không chỉ là chờ sức mua nội địa tăng lên. Khả năng tìm kiếm thêm thị trường quốc tế cũng sẽ góp phần quyết định các doanh nghiệp có thể mở rộng sản lượng đến đâu và khai thác năng lực sản xuất hiện có như thế nào.