Ảnh minh họa
Theo tính toán sơ bộ của Cục Hải quan, trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu tổng cộng 2,05 triệu tấn phân bón, đạt trị giá 1,11 tỷ USD, tăng 36,57% về lượng và 78,22% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025.
ASEAN tiếp tục là khu vực tiêu thụ phân bón quan trọng của Việt Nam, với nhiều thị trường ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu tích cực. Trong đó, Campuchia vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất, đạt 475,31 nghìn tấn, trị giá 211,25 triệu USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu sang thị trường này giảm 2,84%, nhưng trị giá tăng 8%.
Đáng chú ý, Philippines đang nổi lên với tốc độ tăng trưởng cao. Trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu sang thị trường này 152,28 nghìn tấn phân bón, trị giá 80,76 triệu USD, tăng lần lượt 121,51% về lượng và 174,31% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025.
Malaysia đứng thứ ba trong số các thị trường xuất khẩu lớn, với 103,37 nghìn tấn, trị giá 57,79 triệu USD, tăng 10,18% về lượng và 46,39% về trị giá. Trong khi đó, xuất khẩu sang Thái Lan đạt hơn 33 nghìn tấn, thu về gần 21 triệu USD, tương ứng mức tăng 187% về lượng và 271% về trị giá.
Bên cạnh Campuchia, Philippines và Malaysia, Hàn Quốc, Myanmar và Thái Lan cũng là những thị trường ghi nhận tốc độ tăng trưởng xuất khẩu đáng chú ý. Diễn biến này cho thấy thị trường xuất khẩu phân bón của Việt Nam đang mở rộng cả về quy mô lẫn giá trị, trong đó ASEAN tiếp tục giữ vai trò trọng điểm.
Đáng chú ý, tốc độ tăng trưởng về trị giá cao hơn đáng kể so với lượng xuất khẩu. Điều này cho thấy giá trị bình quân của phân bón xuất khẩu đã được cải thiện, góp phần thúc đẩy kim ngạch toàn ngành, dù lượng xuất khẩu trong tháng 8 có xu hướng giảm so với cùng kỳ.
Về sản xuất, dự báo năm 2026, sản lượng phân bón nội địa của Việt Nam đạt xấp xỉ 9 triệu tấn, tăng nhẹ so với năm 2025. Trong cơ cấu sản xuất, phân NPK chiếm tỷ trọng lớn nhất, tiếp đến là phân đạm (urê).
Bước sang nửa cuối năm 2026, triển vọng thị trường phân bón được đánh giá vẫn đan xen giữa cơ hội và thách thức. Ngân hàng Thế giới dự báo chỉ số giá phân bón bình quân năm 2026 tiếp tục duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, rủi ro từ biến động giá năng lượng, các biện pháp hạn chế thương mại và gián đoạn nguồn cung nguyên liệu vẫn hiện hữu.
Đối với phân đạm, nguồn cung được dự báo có thể tiếp tục tương đối căng thẳng do những gián đoạn trong thương mại, sản xuất và tác động từ giá năng lượng cao. Trong khi đó, thị trường phân lân tiếp tục chịu ảnh hưởng từ chi phí lưu huỳnh và amoniac, bên cạnh diễn biến giá DAP.
Những yếu tố này tiếp nối xu hướng phân hóa đã xuất hiện trong nửa đầu năm. Với nhóm urê, mặt bằng giá bán cao cùng nhu cầu xuất khẩu tiếp tục tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà sản xuất, đặc biệt khi chi phí khí đầu vào được kiểm soát.
Ngược lại, đối với nhóm phân lân, diễn biến giá DAP cần được xem xét đồng thời với giá lưu huỳnh, amoniac và các nguyên liệu đầu vào khác để đánh giá chính xác hơn tác động đến biên lợi nhuận doanh nghiệp.
Kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh cho thấy thị trường quốc tế đang trở thành đầu ra ngày càng đáng chú ý đối với ngành phân bón Việt Nam. Tuy nhiên, mức tăng về lượng và trị giá xuất khẩu không đồng nghĩa lợi nhuận của các nhà sản xuất sẽ tăng tương ứng.
Trong bối cảnh giá bán, chi phí nguyên liệu và nguồn cung còn nhiều biến động, khả năng cân đối giữa đầu ra và chi phí sản xuất sẽ là yếu tố quan trọng quyết định mức độ hưởng lợi của từng doanh nghiệp trong những tháng còn lại của năm 2026.