Sư tử hang động: Mãnh thú khổng lồ thống trị châu Âu thời băng hà

Từng lang thang trên những thảo nguyên lạnh giá cùng voi ma mút, sư tử hang động là loài mèo lớn đáng gờm, nhưng đã biến mất cách đây hàng chục nghìn năm.

Sư tử hang động châu Âu (Panthera spelaea) là một trong những loài mèo lớn đáng chú ý nhất từng sinh sống trên Trái Đất. Chúng xuất hiện trên những vùng rộng lớn của Âu - Á trong kỷ Pleistocene, cùng thời với voi ma mút, tê giác lông mượt và những đàn tuần lộc khổng lồ. Dù có họ hàng gần với sư tử hiện đại, các bằng chứng hóa thạch và di truyền cho thấy đây là một dòng tiến hóa riêng biệt, thường được công nhận là một loài đã tuyệt chủng.

Tên gọi “sư tử hang động” dễ khiến người ta hình dung chúng sống trong hang tối. Thực tế, cái tên này bắt nguồn một phần từ việc hài cốt của chúng thường được tìm thấy trong các hang động, chứ không có nghĩa chúng chuyên cư trú ở đó. Môi trường sống điển hình của chúng là những vùng đồng cỏ rộng mở và thảo nguyên lạnh, nơi có nhiều con mồi lớn. Với thân hình khỏe khoắn và khả năng săn bắt của một động vật ăn thịt đầu bảng, chúng là một trong những kẻ săn mồi đáng gờm của thời kỳ băng hà.

Tranh phục dựng sư tử hang động trong cảnh quan châu Âu thời băng hà. Ảnh: Mauricio Antón, Wikimedia Commons.

Kích thước của loài vật này cũng là chủ đề hấp dẫn. Những cá thể thuộc các dạng cổ xưa có thể lớn hơn đáng kể so với sư tử ngày nay, trong khi các quần thể sống vào giai đoạn muộn có kích thước biến đổi theo thời gian. Chúng có thể săn ngựa hoang, tuần lộc và những động vật ăn cỏ lớn khác. Một chi tiết thú vị đến từ nghệ thuật hang động: hình vẽ tại hang Chauvet ở Pháp thể hiện những con sư tử hang động không có bờm lớn như sư tử đực hiện đại. Tuy nhiên, hình vẽ cổ không thể tự nó chứng minh mọi cá thể đều không có bờm.

Sư tử hang động biến mất vào cuối kỷ Pleistocene, khoảng 14.000–14.500 năm trước tại phần lớn khu vực Âu - Á. Nguyên nhân chính xác vẫn còn được nghiên cứu, nhưng biến đổi khí hậu sau thời kỳ băng hà, sự thu hẹp môi trường sống đồng cỏ và những thay đổi trong quần thể con mồi có thể đã góp phần. Tác động của con người cũng được xem xét, dù mức độ ảnh hưởng trực tiếp chưa được xác định chắc chắn. Sự tuyệt chủng của loài mãnh thú này là một phần trong cuộc biến động lớn của hệ động vật khổng lồ cuối kỷ băng hà.

Loài hoa khổng lồ có hình dáng như vương miện từng xuất hiện từ hàng trăm triệu năm trước.

Vì sao mực nang được xem là bậc thầy ngụy trang dưới biển?

Nhờ khả năng đổi màu gần như tức thì, điều chỉnh hoa văn và sử dụng những xúc tu săn mồi chớp nhoáng, mực nang trở thành kẻ săn mồi đáng gờm dù có thân mềm.

Mực nang thuộc nhóm động vật chân đầu, cùng họ hàng với mực ống và bạch tuộc. Hơn 90 loài mực nang sinh sống ở các vùng biển nhiệt đới và ôn đới, phần lớn quanh những khu vực đáy cát, bùn hoặc đá. Dù có thân mềm, chúng là những kẻ săn mồi tinh vi, sở hữu đôi mắt phát triển, hệ thần kinh phức tạp và một trong những cơ chế ngụy trang ấn tượng nhất thế giới động vật.

Vũ khí nổi bật nhất của mực nang là lớp da có khả năng đổi màu gần như tức thì. Những tế bào sắc tố gọi là chromatophore chứa các túi sắc tố li ti, được điều khiển bởi cơ và hệ thần kinh. Khi các cơ co lại, túi sắc tố mở rộng, làm màu sắc hiện rõ; khi chúng giãn ra, màu sắc thu hẹp hoặc biến mất. Các cấu trúc phản xạ ánh sáng khác dưới da còn tạo ra những sắc thái óng ánh, giúp cơ thể biến đổi thành nhiều hoa văn phức tạp.

ADN cổ nhất hé lộ thế giới kỳ lạ của Greenland cách đây 2 triệu năm

Những dấu vết ADN cổ đại trong trầm tích Greenland hé lộ hệ sinh thái 2 triệu năm trước, khi vùng đất nay phủ băng từng có rừng cây và nhiều loài động vật.

Năm 2022, giới khoa học công bố một phát hiện gây chấn động: các đoạn ADN cổ đại có niên đại khoảng 2 triệu năm được thu thập từ trầm tích tại Kap København, miền bắc Greenland. Đây là ADN môi trường cổ nhất từng được giải mã thành công được biết đến tại thời điểm công bố, vượt xa kỷ lục trước đó từ ADN voi ma mút khoảng 1,2 triệu năm tuổi. Điều đặc biệt là các mẫu vật không đến từ một bộ xương nguyên vẹn, mà từ những dấu vết di truyền còn sót lại trong đất.

Kỹ thuật mới giúp điều khiển electron bằng ánh sáng ba chiều

Nhóm nghiên cứu tại Đức tạo ra trường ánh sáng 3D để tác động và quan sát electron, mở ra bước tiến lớn trong vật lý, y học.

Các nhà vật lý tại Đại học Oldenburg, Đức vừa tìm ra một cách mới để “bẻ lái” chuyển động của electron bằng ánh sáng. Thay vì dùng một chùm laser đơn lẻ, họ cho hai xung laser cực ngắn, có màu khác nhau, đi từ hai hướng rồi gặp nhau tại cùng một điểm.

Chính nơi hai chùm sáng giao nhau tạo ra điều đặc biệt.