Onager- cỗ máy bắn đá La Mã có cú phóng mạnh chết chóc

Trước khi đại bác thống trị chiến trường, người La Mã đã sở hữu cỗ máy công thành có thể tích trữ sức mạnh rồi giải phóng trong tích tắc.

Trong số những vũ khí công thành của thế giới cổ đại, Onager nổi bật nhờ cơ chế hoạt động độc đáo: dùng lực xoắn để phóng đá bằng một cánh tay gỗ bật mạnh như chiếc cần lò xo khổng lồ. Không chỉ là công cụ chiến tranh, cỗ máy này còn cho thấy khả năng ứng dụng cơ học đáng kinh ngạc của các kỹ sư quân sự La Mã.

Onager được sử dụng trong thời kỳ Đế chế La Mã, đặc biệt nổi bật vào giai đoạn cuối thời cổ đại. Tên gọi của nó bắt nguồn từ onager, nghĩa là lừa hoang châu Á, loài vật nổi tiếng với cú đá dữ dội. Khi vận hành, cánh tay phóng của máy bật mạnh lên rồi va vào bộ phận chặn, tạo nên chuyển động đột ngột gợi liên tưởng đến cú đá của con vật này. Hình ảnh ấy cũng phần nào phản ánh đặc tính nổi bật nhất của Onager: sức mạnh được giải phóng bất ngờ.

Cấu tạo của Onager tương đối đơn giản nhưng đầy tính toán. Một khung gỗ chắc chắn giữ bộ phận tạo lực xoắn, thường là bó dây thừng hoặc gân động vật được xoắn chặt. Một cánh tay gỗ lớn xuyên qua bó vật liệu này, đầu trên gắn bộ phận giữ hoặc dây địu để mang viên đá. Khi cánh tay bị kéo xuống, năng lượng được tích trữ trong bó xoắn. Đến lúc cơ cấu giữ được nhả ra, lực đàn hồi khiến cánh tay vung lên nhanh chóng, hất viên đạn về phía mục tiêu.

Mô hình phục dựng Onager với khung gỗ, cánh tay phóng và cơ cấu lực xoắn. Ảnh: getdrawings.com

Điểm khác biệt của Onager so với nhiều loại máy bắn đá khác nằm ở cơ chế một cánh tay phóng duy nhất. Trong khi một số loại máy như ballista sử dụng hai tay phóng để bắn đá hoặc tên lớn, Onager tập trung sức mạnh vào chuyển động vung của một cần gỗ. Đầu cần có thể sử dụng một chiếc giỏ hoặc dây địu để mang đạn. Khi được giải phóng, viên đá bay theo quỹ đạo vòng cung, có thể rơi xuống khu vực bên trong thành lũy hoặc đội hình đối phương. Tuy nhiên, độ chính xác và tầm bắn thực tế phụ thuộc vào kích thước máy, loại đạn, vật liệu xoắn và kỹ năng của kíp vận hành.

Cánh tay phóng và dây địu là những bộ phận quan trọng giúp Onager hất viên đá đi xa. Ảnh: tastesofhistory.blogspot.com

Trên chiến trường, Onager chủ yếu đảm nhiệm vai trò công thành, phá hoại công trình phòng thủ và gây sức ép lên quân địch. Những viên đá lớn có thể làm hư hại công sự, phá vỡ mái nhà hoặc gây hỗn loạn trong khu vực đông người. Dù vậy, không nên hình dung cỗ máy này như một thứ vũ khí có thể dễ dàng san phẳng những bức tường đá kiên cố chỉ bằng vài phát bắn. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào địa hình, khoảng cách và kết cấu mục tiêu.

Một ưu điểm quan trọng của Onager là kết cấu tương đối đơn giản so với những hệ thống pháo xoắn phức tạp hơn. Khi kỹ thuật chế tạo các loại máy quân sự tinh vi trở nên khó duy trì, những thiết kế dễ sản xuất và sửa chữa càng có giá trị. Các tác giả La Mã thời cổ đại như Ammianus Marcellinus đã mô tả những cỗ máy thuộc dòng vũ khí này, giúp hậu thế hình dung phần nào cách quân đội La Mã sử dụng pháo công thành.

Ngày nay, Onager thường xuất hiện trong các bảo tàng lịch sử quân sự và những công trình phục dựng công nghệ cổ đại. Dù không thể cạnh tranh với pháo thuốc súng về sức công phá, nó vẫn là minh chứng sống động cho cách con người khai thác năng lượng đàn hồi từ vật liệu để tạo ra vũ khí mạnh mẽ. Từ bó dây xoắn chặt đến cú vung dữ dội của cánh tay gỗ, Onager cho thấy đôi khi một ý tưởng cơ học tương đối đơn giản cũng đủ làm thay đổi cách tiến hành chiến tranh.

Giống cừu kỳ lạ với bốn sừng cong đối xứng và gần như không có đuôi

Giải mã bí ẩn những bức tượng Chac Mool kỳ lạ

Từ tư thế nằm tựa đến chiếc khay đá trên bụng, tượng Chac Mool chứa đựng nhiều dấu hỏi về thần linh, lễ vật và nghi thức của các cộng đồng Mesoamerica cổ đại.

Những bức tượng Chac Mool thường khiến người xem ngạc nhiên bởi tư thế khác hẳn các tượng thần hay tượng vua quen thuộc. Nhân vật nằm tựa trên khuỷu tay, lưng hơi nhấc khỏi mặt đất, hai chân co lại, đầu quay sang một bên. Trên bụng là một chiếc khay hoặc đĩa đá, dường như đang chờ đón thứ gì đó được đặt lên.

Các tượng này được tìm thấy tại nhiều địa điểm thuộc Mesoamerica, khu vực bao gồm phần lớn Mexico và một số vùng Trung Mỹ ngày nay. Chúng đặc biệt gắn với thành phố Maya Chichén Itzá và trung tâm Toltec tại Tula, đồng thời xuất hiện ở những nơi như Tenochtitlan, thủ đô của người Mexica (Aztec) và Ihuatzio ở miền Tây Mexico. Sự phân bố rộng cho thấy hình tượng này gắn với những mạng lưới giao lưu văn hóa và nghi lễ giữa các cộng đồng cổ đại.

Xác tàu đắm 4.500 năm tuổi tại Thổ Nhĩ Kỳ có thể là cổ nhất thế giới

Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu dấu tích của một con tàu cổ ngoài khơi Thổ Nhĩ Kỳ, được cho là có niên đại khoảng 4.500 năm. Nếu kết quả được xác nhận, đây sẽ là xác tàu đắm lâu đời nhất từng được tìm thấy.

Địa điểm này được nhà khảo cổ Hakan Öniz, thuộc Đại học Akdeniz (Thổ Nhĩ Kỳ), tìm thấy vào năm 2024 tại vùng nước nông ngoài khơi Kekova, phía tây thành phố Antalya.

anh-man-hinh-2026-10-16-luc-171446.png
Thợ lặn khảo sát khu vực tìm thấy dấu tích con tàu cổ dưới đáy biển ngoài khơi Kekova, Thổ Nhĩ Kỳ. Ảnh: Hakan Oniz

Hé lộ kỹ năng chế tác đồ gỗ của người Neanderthal

Những dấu tích hiếm hoi này cho thấy công nghệ thời Đồ đá giữa đa dạng hơn nhiều so với những gì hồ sơ khảo cổ bằng đá có thể phản ánh.

Gỗ thường phân hủy nhanh hơn đá, khiến các nhà khảo cổ khó tái dựng đầy đủ công nghệ của người tiền sử. Tại Abric Romaní, gần Barcelona, các lớp trầm tích chứa những dấu khuôn do khoáng chất bao quanh đồ vật gỗ tạo ra. Sau khi gỗ mục đi, các lớp khoáng chất vẫn lưu lại hình dạng và một phần dấu vết của vật thể ban đầu.

Nhóm nghiên cứu do Palmira Saladié, nhà nghiên cứu tại Viện Cổ nhân học và Tiến hóa xã hội Catalonia (IPHES-CERCA) dẫn đầu đã ghi nhận 597 mẫu gỗ trong 16 lớp khảo cổ, có niên đại khoảng 62.000 - 40.000 năm trước.