Bà Lục Kim Thanh, Giám đốc điều hành Kinh doanh số, Công ty CP Chứng khoán Kafi
600 tỷ USD và bài toán tìm “đường ray” mới cho tài sản
Trao đổi trong chương trình Hộp Tài sản mới đây, bà Lục Kim Thanh, Giám đốc điều hành Kinh doanh số, Công ty CP Chứng khoán Kafi, dẫn dự báo của McKinsey cho thấy tổng tài sản tài chính cá nhân của người Việt có thể đạt khoảng 600 tỷ USD vào năm 2027, tăng mạnh so với mức khoảng 360 tỷ USD cuối năm 2022.
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, tổng giá trị tài sản ròng của các quỹ đầu tư chứng khoán trong nước hiện chỉ khoảng 93.000 tỷ đồng, tương đương 0,7% GDP. Theo bà Thanh, điều này cho thấy tiền không thiếu, nhưng thị trường vẫn thiếu những kênh để dòng tiền được quản lý một cách chuyên nghiệp.
Mục tiêu đến năm 2030 là nâng tỷ lệ tài sản do các quỹ quản lý từ 0,7% lên 5% GDP. Điều đó đồng nghĩa quy mô ngành quỹ phải tăng khoảng 7 lần trong vòng 4 năm.
“Đó chính là dấu hiệu kinh điển của một thị trường ở giai đoạn bản lề: tài sản đã đủ lớn để phát sinh nhu cầu quản lý, nhưng bên cung cấp dịch vụ thì vẫn đang trong quá trình hình thành”, bà Thanh nói.
Bà Thanh cho rằng Việt Nam cũng đang trải qua quá trình tương tự nhiều thị trường trong khu vực như Singapore, Thái Lan hay Malaysia, với 4 chặng phát triển.
Chặng đầu tiên là tích lũy tài sản hữu hình, chủ yếu thông qua bất động sản và tiền gửi tiết kiệm. Tiếp đó là sự xuất hiện của các sản phẩm tài chính được chuẩn hóa như quỹ mở, trái phiếu hay bảo hiểm liên kết đầu tư. Chặng thứ ba là hình thành dịch vụ tư vấn tính phí dựa trên tài sản quản lý, trước khi tiến tới chặng thứ tư là hoạch định gia sản và chuyển giao tài sản qua nhiều thế hệ.
Theo bà Thanh, Việt Nam hiện đang ở nửa sau của chặng thứ hai và bắt đầu bước sang chặng thứ ba.
“Điều đáng nói là các thị trường đi trước, ở thời điểm tương đương, danh mục của họ cũng chủ yếu là bất động sản và tiền gửi. Nên tôi không nghĩ chúng ta đang đi chậm hay đi sai, mà chúng ta đang đi đúng trình tự”, bà nhận định.
Tuy nhiên, vị chuyên gia nhận định Việt Nam có hai điểm khác biệt đáng kể so với các thị trường đi trước. Thứ nhất là công nghệ. Nếu các thị trường trước đây phải xây dựng hạ tầng vật lý, mở chi nhánh và tuyển đội ngũ tư vấn trong hàng chục năm để phủ rộng thị trường, Việt Nam có thể triển khai dịch vụ trực tiếp trên nền tảng số ngay từ đầu. Điều này giúp hạ thấp đáng kể ngưỡng tham gia và rút ngắn thời gian phổ cập.
Thứ hai là tốc độ tích lũy tài sản. Theo báo cáo của BCG năm nay, tài sản tài chính của Việt Nam đang tăng trên 9% mỗi năm, thuộc nhóm cao nhất trong các thị trường mới nổi. Trong khi đó, Knight Frank ghi nhận số cá nhân tại Việt Nam sở hữu tài sản ròng từ 30 triệu USD trở lên đã tăng khoảng 29% trong 5 năm qua và dự báo tăng thêm gần 60% trong 5 năm tới, đưa Việt Nam đứng thứ tư thế giới về tốc độ tăng.
Một yếu tố mới cũng đang tạo thêm động lực cho quá trình này là việc thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng.
Theo bà Thanh, ý nghĩa của việc nâng hạng không chỉ nằm ở khả năng thu hút dòng vốn ngoại. Quan trọng hơn, quá trình này sẽ tạo áp lực để các chuẩn mực về vận hành, minh bạch và quản trị rủi ro trong nước được nâng lên. Đó mới là thứ ở lại lâu dài.
Khi bài toán đổi từ “lãi bao nhiêu” sang “để lại gì”
Thực tế, chuyên gia cho biết cơ cấu tài sản của nhà đầu tư cá nhân cho thấy dư địa cho thị trường quản lý tài sản còn rất lớn. Theo một khảo sát năm 2026 với hơn 1.000 nhà đầu tư cá nhân, tiền gửi tiết kiệm chiếm bình quân 37% danh mục, bất động sản 36% và vàng 14%. Ba kênh truyền thống này chiếm tới 87% tổng tài sản.
Đáng chú ý, cũng trong khảo sát này, 86% người được hỏi đồng ý rằng không nên dồn phần lớn tài sản vào một kênh duy nhất. Thế nhưng 76% vẫn ưu tiên bất động sản hoặc vàng vì cho rằng đây là những tài sản họ hiểu rõ hơn.
“Nhận thức đã có rồi, vấn đề nằm ở khoảng cách giữa biết và làm”, bà Thanh nhận định.
Theo chuyên gia, khoảng cách này không hoàn toàn xuất phát từ phía nhà đầu tư mà đến từ 3 nguyên nhân. Thứ nhất, tài sản hữu hình tạo cảm giác an toàn bởi có thể nhìn thấy và nắm giữ, trong khi rổ sản phẩm tài chính trong nước vẫn còn mỏng. Thứ hai, người Việt chưa hình thành thói quen ủy thác tài sản cho một tổ chức chuyên nghiệp. Thứ ba là vấn đề niềm tin, vốn cần được xây dựng qua thời gian thay vì có thể thuyết phục bằng lời nói.
Việc tập trung tài sản vào một số kênh truyền thống, theo bà Thanh, khiến danh mục thiếu cân bằng, thanh khoản thấp và phụ thuộc nhiều vào một chu kỳ tài sản. Khi chu kỳ đảo chiều, phần lớn khối tài sản có thể chịu ảnh hưởng cùng lúc, thường đúng vào thời điểm nhà đầu tư cần tiền nhất.
Dù vậy, bà cho rằng thói quen này đang bắt đầu thay đổi. Số nhà đầu tư nắm giữ chứng chỉ quỹ hiện khoảng 733.000 người, tăng 1,6 lần so với cuối năm 2024. Con số này vẫn rất nhỏ so với gần 14 triệu tài khoản chứng khoán, nhưng tốc độ tăng cho thấy một thói quen mới đang hình thành.
Theo bà Thanh, phần lớn nhà đầu tư Việt Nam hiện vẫn đang “giao dịch” thay vì “quản lý” tài sản. Sự khác biệt căn bản nằm ở việc có một kế hoạch tổng thể hay không.
Các quyết định đầu tư thường được đưa ra theo từng cơ hội riêng lẻ, khi một tài sản được đánh giá là có triển vọng thì nhà đầu tư bỏ tiền vào, thay vì đặt quyết định đó trong một kế hoạch tài chính tổng thể. Thành công vì thế thường được đo bằng lãi hoặc lỗ của từng giao dịch, thay vì bằng tiến độ đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn.
“Cái giá của tư duy đó thường bị bỏ qua, vì nó không hiện ra ngay. Có chi phí giao dịch tích lũy dần, có thuế, nhưng thứ đắt nhất là chi phí cơ hội của thời gian”, bà Thanh nói.
Theo bà, sức mạnh của lãi kép chỉ phát huy khi tài sản được đầu tư đủ lâu. Việc liên tục ra vào thị trường đồng nghĩa với việc nhà đầu tư nhiều lần “bấm lại đồng hồ” tích lũy tài sản. Bên cạnh đó, cảm xúc cũng là yếu tố có thể tác động mạnh đến quyết định đầu tư. Khi không có một kế hoạch làm điểm neo, nhà đầu tư dễ bị chi phối bởi tin tức và những biến động ngắn hạn.
Một chuyển biến đáng chú ý đang diễn ra khi thế hệ những người sở hữu tài sản đầu tiên của Việt Nam bắt đầu bước vào độ tuổi chuyển giao. Khi câu hỏi không còn chỉ là “năm nay tôi lãi bao nhiêu” mà chuyển thành “khối tài sản này sẽ đi đâu sau tôi”, nhu cầu quản lý và hoạch định tài sản thực sự mới bắt đầu xuất hiện.
Để thị trường quản lý tài sản phát triển, bà Thanh cho rằng cần tập trung vào 4 ưu tiên: đa dạng hóa sản phẩm và hoàn thiện khung pháp lý cho các lớp tài sản mới; chuẩn hóa nghề tư vấn tài chính cá nhân với chứng chỉ hành nghề, chuẩn đạo đức và minh bạch phí, xung đột lợi ích; tăng chiều sâu, minh bạch và thanh khoản cho thị trường trái phiếu; đồng thời xây dựng hạ tầng cho quản lý, chuyển giao gia sản dài hạn.
Trong đó, bà nhấn mạnh chuẩn hóa nghề tư vấn là yếu tố quan trọng nhất, bởi “ngành này bán niềm tin”. Theo bà, Trung tâm Tài chính Quốc tế tại TP.HCM cũng mở ra cơ hội thử nghiệm, chuẩn hóa các sản phẩm mới theo thông lệ quốc tế, qua đó giúp ngành quản lý tài sản Việt Nam rút ngắn thời gian vượt qua giai đoạn bản lề.
