Từ “rừng vàng, biển bạc” đến những kỷ lục tỷ USD
Năm 2010, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam đạt khoảng 19,15 tỷ USD. Sau 15 năm, con số này tăng lên 70,09 tỷ USD vào năm 2025, gấp khoảng 3,7 lần và xác lập mức cao kỷ lục mới. Đà tăng trưởng không diễn ra liên tục: sau khi chững lại quanh mốc 53 tỷ USD trong năm 2023, xuất khẩu phục hồi lên hơn 62 tỷ USD năm 2024 rồi vượt 70 tỷ USD năm 2025. Quy mô tăng mạnh trong hơn một thập kỷ tạo nền tảng để ngành đặt mục tiêu chinh phục mốc 100 tỷ USD vào cuối năm 2027.
Theo định hướng được nêu tại tọa đàm “Làm gì để xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD?” ngày 9/7/2026, ngành phấn đấu cán mốc này vào cuối năm 2027, sớm hơn mục tiêu chung trước năm 2030. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tham vọng đó, ngành cần duy trì tốc độ tăng trưởng cao hơn đáng kể so với những năm gần đây.
Nhóm ngành và mặt hàng xuất khẩu chủ yếu
Nông sản
7 mặt hàng chủ yếu
- Rau quả
- Cà phê
- Gạo
- Cao su
- Hạt điều
- Hồ tiêu
- Sắn và sản phẩm từ sắn
Lâm sản
4 mặt hàng chủ yếu
- Gỗ và sản phẩm gỗ
- Đồ nội thất
- Viên nén gỗ
- Các sản phẩm lâm sản khác
Thủy sản
6 mặt hàng chủ yếu
- Tôm
- Cá tra
- Cá ngừ
- Mực và bạch tuộc
- Các loại cá khác
- Thủy sản chế biến
Sản phẩm chăn nuôi
5 mặt hàng chủ yếu
- Thịt và sản phẩm từ thịt
- Sữa và sản phẩm sữa
- Trứng
- Mật ong
- Các sản phẩm liên quan
Bấm hoặc chạm vào từng phần của vòng tròn để xem các mặt hàng chủ yếu.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, mục tiêu xuất khẩu cả năm 2026 của nhóm hàng nông, lâm, thủy sản được đặt ở mức 74,212 tỷ USD. Trong 9 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ; xuất siêu đạt khoảng 16,9 tỷ USD. Để hoàn thành kế hoạch năm, ngành cần mang về thêm gần 18 tỷ USD trong quý IV. Nếu hoàn thành kế hoạch năm 2026, kim ngạch xuất khẩu vẫn cần tăng thêm gần 26 tỷ USD trong năm tiếp theo, tương đương khoảng 35%.
Xét về cơ cấu, nông sản chiếm tỷ trọng lớn nhất trong kim ngạch xuất khẩu, trong khi lâm sản và thủy sản tiếp tục đóng vai trò trụ cột. Sản phẩm chăn nuôi có quy mô nhỏ hơn nhưng vẫn còn dư địa phát triển nếu giải quyết được các rào cản về dịch bệnh, tiêu chuẩn chất lượng và tiếp cận thị trường. Sự khác biệt về quy mô và động lực tăng trưởng giữa các nhóm hàng đặt ra yêu cầu khai thác hiệu quả hơn từng lợi thế, đồng thời nâng cao giá trị xuất khẩu thay vì chỉ dựa vào mở rộng sản lượng.
Bốn nhóm ngành và những động lực tăng trưởng
Bên trong nhóm nông sản, rau quả đang nổi lên như một động lực đáng chú ý. Trong 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu rau quả ước đạt 7,35 tỷ USD, tăng 19,9%. Riêng sầu riêng mang về khoảng 2,27 tỷ USD trong 8 tháng, tăng 47,8% so với cùng kỳ. Kết quả này cho thấy dư địa của những mặt hàng có lợi thế về điều kiện tự nhiên và nhu cầu thị trường, đồng thời phản ánh vai trò của việc mở rộng xuất khẩu chính ngạch.
Cơ cấu kim ngạch 9 tháng năm 2026 theo nhóm ngành
Bấm vào từng phần của biểu đồ hoặc từng dòng để xem chi tiết.
Nguồn: Bộ Nông nghiệp và Môi trường, số liệu 9 tháng năm 2026. “Các nhóm còn lại” tính bằng hiệu số giữa tổng toàn ngành và tổng 4 nhóm.
Tuy nhiên, tăng trưởng nhanh chưa đồng nghĩa với lợi thế bền vững. Chất lượng không đồng đều, yêu cầu kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc và mức độ tập trung vào một số thị trường lớn vẫn là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì đơn hàng. Với cà phê và gạo, bài toán còn nằm ở giá trị thu về: trong 9 tháng năm 2026, lượng cà phê xuất khẩu tăng 15,4%, lên khoảng 1,44 triệu tấn, nhưng kim ngạch giảm 7,3%, còn 6,54 tỷ USD. Xuất khẩu gạo cũng giảm cả lượng lẫn giá trị, lần lượt 6,1% và 10,9%. Những diễn biến này cho thấy tăng sản lượng không phải lúc nào cũng giúp kim ngạch tăng tương ứng khi giá xuất khẩu biến động.
Trong khi đó, gỗ và sản phẩm gỗ tiếp tục giữ nền kim ngạch lớn cho nhóm lâm sản. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu ngày càng chặt chẽ về nguồn gỗ hợp pháp, truy xuất nguyên liệu và các quy định liên quan đến chống mất rừng của Liên minh châu Âu. Những tiêu chuẩn này làm tăng chi phí tuân thủ, nhưng cũng thúc đẩy ngành chuyển sang quản lý vùng nguyên liệu bài bản hơn.
Thủy sản là một trụ cột khác của xuất khẩu nông, lâm, thủy sản. Trong 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt khoảng 9,1 tỷ USD, tăng 11,4% so với cùng kỳ. Tôm tiếp tục là mặt hàng chủ lực với 3,75 tỷ USD, tăng 11%; cá tra đạt 1,74 tỷ USD, tăng 10,7%. Trong khi đó, xuất khẩu mực, bạch tuộc đạt 606 triệu USD, tăng 15,4%; cua, ghẹ và các loài giáp xác khác đạt 354 triệu USD, tăng 31,6%. Tuy nhiên, đà tăng trưởng đang phân hóa giữa các thị trường. Trung Quốc – Hồng Kông và ASEAN tiếp tục là động lực quan trọng, trong khi xuất khẩu sang Mỹ, EU và Nhật Bản chịu sức ép. Bên cạnh biến động nhu cầu, ngành còn phải giải quyết bài toán nguồn nguyên liệu, chi phí logistics, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và gỡ bỏ “thẻ vàng” IUU đối với khai thác hải sản.
Sản phẩm chăn nuôi hiện chiếm tỷ trọng nhỏ hơn, với kim ngạch khoảng 564,4 triệu USD trong 9 tháng, nhưng tăng 24,6% so với cùng kỳ. Tốc độ tăng này cho thấy khả năng mở rộng xuất khẩu, dù quy mô còn khiêm tốn. Để biến dư địa thành kim ngạch thực tế, ngành cần kiểm soát dịch bệnh, bảo đảm an toàn thực phẩm và đáp ứng điều kiện nhập khẩu của từng thị trường.
Mục tiêu 100 tỷ USD: Khi “vàng thô” cần hóa thành giá trị gia tăng
Tại tọa đàm “Làm gì để xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD?” do Cục Thông tin và Truyền thông Chính phủ tổ chức, các chuyên gia và đại diện hiệp hội đã cùng nhau đánh giá về mục tiêu đầy thách thức này. Nếu xuất khẩu năm 2026 đạt kế hoạch 74,212 tỷ USD, để đạt 100 tỷ USD trong năm tiếp theo, kim ngạch phải tăng gần 34,8% chỉ trong một năm.
Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), cho rằng áp lực tăng trưởng là rất lớn. Theo ông, để đạt mục tiêu, cần tính toán đầy đủ dư địa ở ba khía cạnh: thị trường, thể chế và thực thi. Điều này đồng nghĩa với việc mở rộng cơ hội bán hàng phải đi cùng tháo gỡ vướng mắc trong quá trình sản xuất, kiểm định và thông quan.
Ở nhóm rau quả, ông Nguyễn Thanh Bình, Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam, đánh giá mục tiêu 100 tỷ USD là kỳ vọng cao, trong bối cảnh ngành vẫn gặp những điểm nghẽn về chất lượng, kiểm dịch và kiểm nghiệm. Theo ông, năng lực sản xuất và thị trường là những lợi thế quan trọng, nhưng cần được hỗ trợ bằng các giải pháp đủ mạnh để cải thiện khả năng đáp ứng yêu cầu nhập khẩu.
Ông Đặng Kim Sơn, chuyên gia kinh tế, nguyên Viện trưởng Viện Chính sách và Chiến lược phát triển nông nghiệp, nông thôn, lưu ý rằng sản xuất nhỏ lẻ, phân tán cùng những yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường thế giới đang khiến tăng trưởng gặp thêm trở ngại. Theo ông, mục tiêu có thể đạt được nếu ngành thực hiện những đổi mới đủ mạnh và thay đổi cách tổ chức sản xuất.
TS. Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, cũng nhấn mạnh định hướng chuyển từ “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, trong đó chất lượng, thương hiệu và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị cần được coi trọng.
Bài học quốc tế và yêu cầu tái cấu trúc giá trị
Mỹ, Trung Quốc và Brazil cho thấy những con đường khác nhau để phát triển xuất khẩu nông sản quy mô lớn. Theo Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), xuất khẩu nông sản Mỹ đạt 114,9 tỷ USD năm 2008, lần đầu vượt mốc 100 tỷ USD trong chuỗi số liệu từ năm 1970, tương đương khoảng 38 năm. Trung Quốc vượt ngưỡng này vào năm 2024, đạt khoảng 103 tỷ USD, tăng từ 15,7 tỷ USD năm 2000; trong khi Brazil lần đầu vượt 100 tỷ USD vào năm 2018, đạt 101,69 tỷ USD, với các mặt hàng chủ lực như đậu tương, thịt, lâm sản, đường và cà phê.
Hà Lan lại cho thấy vai trò của thương mại và logistics khi xuất khẩu hàng hóa nông nghiệp năm 2025 đạt 137,5 tỷ euro, trong đó 49,1 tỷ euro là hàng tái xuất. Trong khi đó, xuất khẩu nông sản và sản phẩm công nghiệp nông nghiệp của Thái Lan đạt khoảng 52,2 tỷ USD năm 2024. Dù phạm vi thống kê giữa các nước khác nhau, những trường hợp này cho thấy xuất khẩu quy mô lớn không chỉ dựa vào sản lượng mà còn phụ thuộc vào năng lực chế biến, tổ chức chuỗi cung ứng và khả năng tham gia mạng lưới thương mại quốc tế.
Với Việt Nam, mục tiêu 100 tỷ USD vào cuối năm 2027 đòi hỏi ngành nông, lâm, thủy sản không chỉ mở rộng sản lượng mà còn nâng giá trị thu được từ nguồn nguyên liệu hiện có. Chế biến sâu là một trong những hướng đi quan trọng: cà phê có thể phát triển thêm các dòng rang xay, hòa tan và sản phẩm đặc sản; trái cây mở rộng các sản phẩm đông lạnh, sấy và nguyên liệu chế biến; thủy sản tăng tỷ trọng sản phẩm tiện lợi, có giá trị cao hơn. Với ngành gỗ, kiểm soát nguồn nguyên liệu và nâng chất lượng sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Khi dư địa tăng trưởng bằng sản lượng ngày càng chịu sức ép từ chi phí, tiêu chuẩn và cạnh tranh, nâng giá trị gia tăng trên mỗi đơn vị hàng hóa sẽ là yếu tố quan trọng để Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu xuất khẩu trăm tỷ USD.
Song song với chế biến là chuẩn hóa vùng trồng, vùng nuôi và hệ thống truy xuất nguồn gốc. Ông Tô Nguyễn Thành, chuyên gia khoa học công nghệ về truy xuất nguồn gốc nông, thủy sản, nhấn mạnh vai trò của dữ liệu và công nghệ trong việc kết nối sản xuất với khâu kinh doanh, kiểm soát chất lượng và thông quan. Khi yêu cầu nhập khẩu ngày càng chặt chẽ, truy xuất nguồn gốc không chỉ là thủ tục mà còn là điều kiện để duy trì khả năng tiếp cận thị trường.
Hạ tầng bảo quản, kho lạnh và logistics cũng cần được phát triển đồng bộ, nhất là tại các vùng nguyên liệu lớn. Nếu không giảm được tổn thất sau thu hoạch và chi phí vận chuyển, phần giá trị gia tăng từ sản xuất có thể bị bào mòn trước khi hàng hóa đến tay người mua. Cùng với đó, cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý, hiệp hội và doanh nghiệp cần đủ linh hoạt để xử lý nhanh những vướng mắc về kiểm dịch, kiểm nghiệm và thông quan.
Mục tiêu 100 tỷ USD vào năm 2027 là phép thử đối với khả năng chuyển đổi mô hình tăng trưởng của ngành nông nghiệp. Rau quả, gỗ và thủy sản có thể tiếp tục đóng góp đáng kể trong ngắn hạn, nhưng khả năng bứt phá bền vững sẽ phụ thuộc vào việc Việt Nam có chuyển được từ lợi thế sản lượng sang năng lực tạo giá trị, từ sản xuất phân tán sang chuỗi cung ứng đạt chuẩn và từ xuất khẩu nguyên liệu sang những sản phẩm có hàm lượng chế biến, thương hiệu cao hơn hay không.
Ra đời từ năm 2021, FChoice là bảng bình chọn thường niên do CafeF tổ chức. Đây không chỉ là một cuộc bình chọn thông thường mà là "bản đồ thành tựu" phản chiếu những câu chuyện kinh doanh đột phá, có sức tác động sâu rộng đến nền kinh tế quốc gia. Năm 2026, FChoice Awards đã chính thức quay trở lại với thông điệp "Tăng trưởng vượt bậc – Ghi dấu toàn cầu" với 5 nhóm hạng mục lớn.
Cổng đề cử FChoice Awards 2026 đã chính thức mở. Hãy GỬI ĐỀ CỬ ngay hôm nay để những thành tựu xứng đáng được ghi dấu trên “bản đồ vinh danh”.
