Những cơ hội lớn cho hợp tác khoa học công nghệ Việt Nam – Trung Quốc

Trong bối cảnh khoa học công nghệ trở thành động lực tăng trưởng then chốt, Việt Nam và Trung Quốc có nhiều dư địa mở rộng hợp tác, thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Chuyến thăm chính thức Trung Quốc của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn từ ngày 11 đến 15/10/2026 là dịp thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa Việt nam và Trung Quốc trên nhiều lĩnh vực, trong đó khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số có tiềm năng trở thành những động lực tăng trưởng mới.

Việc tăng cường trao đổi giữa Quốc hội Việt Nam và Đại hội Đại biểu nhân dân toàn quốc Trung Quốc cũng có thể góp phần hoàn thiện khuôn khổ chính sách, tạo điều kiện cho các chương trình hợp tác đi vào thực chất.

Mở rộng không gian hợp tác trong lĩnh vực công nghệ mới

Việt Nam và Trung Quốc có những điều kiện thuận lợi để thúc đẩy hợp tác khoa học công nghệ. Trung Quốc đã phát triển năng lực đáng kể trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ số, viễn thông, sản xuất thiết bị điện tử, năng lượng tái tạo và xe điện. Trong khi đó, Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển kinh tế số, đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ vào sản xuất, quản lý nhà nước cũng như đời sống xã hội.

Tuyên bố chung Việt Nam – Trung Quốc tháng 4/2025 đã xác định nhiều hướng hợp tác đáng chú ý, bao gồm AI, bán dẫn, năng lượng sạch, kinh tế số, nghiên cứu và phát triển công nghệ, chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực. Hai bên cũng nhấn mạnh việc tăng cường kết nối chính sách khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, phát huy vai trò của cơ chế hợp tác khoa học công nghệ song phương.

Những định hướng này mở ra cơ hội để quan hệ hợp tác chuyển từ trao đổi kinh nghiệm sang các chương trình nghiên cứu chung, phát triển sản phẩm và ứng dụng công nghệ cụ thể. Thay vì chỉ tập trung vào mua bán thiết bị hoặc tiếp nhận giải pháp có sẵn, Việt Nam có thể hướng tới hợp tác sâu hơn trong nghiên cứu, thiết kế, đào tạo kỹ sư và phát triển năng lực công nghệ nội địa.

1da39cb4-66c4-431d-8647-b27a4512f14d.png
Ảnh minh họa: AI.

AI, bán dẫn và chuyển đổi số: Những lĩnh vực nhiều triển vọng

AI là một trong những lĩnh vực có khả năng tạo ra những thay đổi sâu rộng đối với năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Hợp tác Việt Nam – Trung Quốc có thể tập trung vào ứng dụng AI trong sản xuất công nghiệp, nông nghiệp thông minh, logistics, y tế và dịch vụ công. Các chương trình trao đổi chuyên gia, đào tạo nhân lực, nghiên cứu chung và hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp sẽ góp phần đưa công nghệ đến gần hơn với nhu cầu thực tế.

Trong lĩnh vực bán dẫn, cơ hội hợp tác có thể nằm ở đào tạo kỹ sư, thiết kế vi mạch, kiểm thử, đóng gói và phát triển hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ. Đây là ngành đòi hỏi nguồn nhân lực chuyên môn cao, đầu tư dài hạn và sự phối hợp giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Hợp tác quốc tế sẽ phát huy hiệu quả khi gắn với mục tiêu nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Chuyển đổi số cũng là lĩnh vực có thể tạo ra kết quả thiết thực trong thời gian tương đối ngắn. Kinh nghiệm phát triển nền tảng số, thương mại điện tử, thanh toán điện tử, quản lý đô thị và ứng dụng công nghệ trong chuỗi cung ứng của Trung Quốc có thể cung cấp những bài học tham khảo hữu ích cho Việt Nam.

Công nghệ xanh và nông nghiệp thông minh

Bên cạnh công nghệ số, năng lượng sạch và phát triển xanh là những lĩnh vực hợp tác có ý nghĩa chiến lược. Hai nước có thể tăng cường trao đổi về công nghệ điện mặt trời, điện gió, lưu trữ năng lượng, tiết kiệm năng lượng và quản lý lưới điện. Hợp tác nghiên cứu, đào tạo kỹ thuật và phát triển chuỗi cung ứng thiết bị có thể góp phần hỗ trợ quá trình chuyển dịch năng lượng, đồng thời mở ra cơ hội cho doanh nghiệp hai bên.

Trong nông nghiệp, công nghệ cảm biến, tự động hóa, dữ liệu thời tiết, AI và hệ thống truy xuất nguồn gốc có thể giúp nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn thị trường. Hợp tác nghiên cứu giống cây trồng, công nghệ bảo quản sau thu hoạch và phòng chống dịch bệnh cũng có ý nghĩa đối với các vùng sản xuất nông nghiệp của Việt Nam. Đây là hướng đi có khả năng kết nối nghiên cứu khoa học với nhu cầu của người dân và doanh nghiệp.

Từ thỏa thuận hợp tác đến năng lực công nghệ thực chất

Để những cơ hội trên trở thành kết quả cụ thể, điều quan trọng là xây dựng cơ chế hợp tác dài hạn, minh bạch và có khả năng đánh giá hiệu quả. Các chương trình nghiên cứu chung cần xác định rõ mục tiêu, nguồn lực, quyền sở hữu trí tuệ, cơ chế chia sẻ dữ liệu và trách nhiệm của mỗi bên. Việc thúc đẩy liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp sẽ giúp rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thị trường.

Hợp tác cũng cần gắn với đào tạo nhân lực chất lượng cao. Các chương trình trao đổi nhà khoa học, học bổng, đào tạo kỹ sư và nghiên cứu sinh có thể giúp Việt Nam tiếp cận tri thức mới, đồng thời hình thành đội ngũ đủ năng lực tiếp nhận, cải tiến và phát triển công nghệ. Cùng với đó, cần khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam tham gia các dự án ngay từ khâu nghiên cứu và thiết kế, tạo cơ hội tích lũy kinh nghiệm và nâng cao giá trị trong chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng mạnh mẽ, hợp tác với Trung Quốc cần được triển khai trên cơ sở lợi ích hài hòa, bảo đảm an ninh kinh tế và công nghệ, đa dạng hóa đối tác, đồng thời giữ vững năng lực tự chủ của Việt Nam. Tiếp cận công nghệ không chỉ là vấn đề lựa chọn thiết bị hay nhà cung cấp, mà còn là bài toán về khả năng làm chủ tri thức, dữ liệu và năng lực sáng tạo.

Chuyến thăm của Trung Quốc của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn vì vậy là cơ hội để thúc đẩy đối thoại chính sách, tăng cường kết nối giữa các cơ quan và tạo nền tảng thể chế thuận lợi cho hợp tác khoa học công nghệ. Nếu được triển khai bằng những chương trình cụ thể, có trọng tâm và gắn với nhu cầu phát triển của mỗi nước, lĩnh vực này có thể trở thành một động lực mới giúp quan hệ Việt Nam – Trung Quốc phát triển thực chất, đồng thời đóng góp vào mục tiêu nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.

-----------------------

Tài liệu tham khảo:

Chuyến thăm Trung Quốc của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn sẽ tạo động lực mới cho hợp tác thực chất giữa hai nước / Cổng thông tin điện tử Quốc hội.

Khẳng định vai trò trụ cột của hợp tác nghị viện trong tổng thể quan hệ Việt – Trung / Báo Điện tử Chính phủ.

Tuyên bố chung Việt Nam - Trung Quốc về việc tiếp tục làm sâu sắc quan hệ Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện, thúc đẩy xây dựng Cộng đồng chia sẻ tương lai Việt Nam - Trung Quốc có ý nghĩa chiến lược / Báo Điện tử Chính phủ.

Bạn có thể quan tâm

Việt Nam – Mông Cổ: Từ tình hữu nghị truyền thống đến Đối tác toàn diện

Chuyến thăm Mông Cổ của CTQH Trần Thanh Mẫn mở thêm nhịp cầu để tình hữu nghị truyền thống Việt Nam – Mông Cổ được chuyển hóa thành những hợp tác thực chất.

Ngày 9/9/2026, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và Phu nhân cùng Đoàn đại biểu cấp cao Quốc hội Việt Nam bắt đầu chuyến thăm chính thức Mông Cổ theo lời mời của Chủ tịch Quốc hội Mông Cổ Sandag Byambatsogt và Phu nhân. Chuyến thăm diễn ra từ ngày 9 đến 11/9, trong bối cảnh quan hệ Việt Nam – Mông Cổ đang đứng trước một dấu mốc mới: từ nền tảng hữu nghị truyền thống được vun đắp suốt nhiều thập niên, hai nước đang từng bước đưa khuôn khổ Đối tác toàn diện đi vào chiều sâu và thực chất hơn.

Nâng cấp quan hệ Việt Nam – Mông Cổ lên Đối tác toàn diện

Hàn Quốc và Việt Nam xây dựng hành lang công nghệ châu Á

Khi châu Á đang bước nhanh vào kỷ nguyên AI và bán dẫn, Việt Nam và Hàn Quốc đứng trước cơ hội biến quan hệ kinh tế thành một không gian hợp tác công nghệ mới.

Hơn ba thập niên sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao, Việt Nam và Hàn Quốc đang đứng trước một giai đoạn phát triển khác của quan hệ song phương. Nếu những thập niên trước được định hình bởi thương mại, đầu tư, sản xuất công nghiệp và giao lưu nhân dân, thì tương lai có thể được quyết định ngày càng nhiều bởi khoa học, công nghệ và khả năng làm chủ những lĩnh vực chiến lược. Chuyến thăm chính thức Hàn Quốc của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn từ ngày 6- 9/9/2026 diễn ra đúng vào thời điểm hai nước đang tìm kiếm những động lực mới để đưa quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện đi vào chiều sâu.

Hành lang công nghệ xuyên suốt từ phòng thí nghiệm đến nhà máy

Quan hệ hợp tác chiến lược giữa Việt Nam và Singapore đa dạng lĩnh vực

Từ công nghiệp, logistics đến chuyển đổi số và năng lượng xanh, hợp tác Việt Nam – Singapore đang trở nên ngày càng sâu rộng và mang tính chiến lược rõ nét.

Quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Singapore thường được giới quan sát quốc tế xem là một trong những mô hình hợp tác thành công nhất tại Đông Nam Á. Từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973 đến nay, hai nước đã không ngừng mở rộng hợp tác trên nhiều lĩnh vực, từ thương mại, đầu tư đến giáo dục, công nghệ và phát triển bền vững. Nếu Singapore nhìn nhận Việt Nam như một trong những nền kinh tế năng động và giàu tiềm năng nhất khu vực, thì Việt Nam xem Singapore là đối tác chiến lược quan trọng về vốn đầu tư, quản trị và đổi mới sáng tạo. Chính sự bổ trợ lẫn nhau đã giúp quan hệ hai nước phát triển mạnh mẽ trong vài thập niên qua.

VSIP - biểu tượng hợp tác kinh tế giữa hai nước