Cụ Huỳnh Thúc Kháng và trách nhiệm của trí thức với vận mệnh đất nước

Có những con người không xem việc nước là chuyện của riêng triều đình hay chính khách, mà coi đó là món nợ của mỗi người trước cộng đồng và lịch sử.

“Quốc gia hưng vong, thất phu hữu trách” là một câu thành ngữ nói về trách nhiệm của người dân trước vận mệnh đất nước. Theo nghĩa phổ biến, khi quốc gia thịnh suy, ngay cả một người dân bình thường cũng không thể coi đó là chuyện của riêng người khác. Đặt trong cuộc đời cụ Huỳnh Thúc Kháng, tinh thần ấy dường như tìm được một biểu hiện đặc biệt rõ nét: từ một người đỗ đạt cao trong nền khoa cử Nho học, cụ đã lựa chọn bước ra khỏi con đường công danh quen thuộc để dấn thân vào những vấn đề lớn của xã hội.

Học vấn trở thành năng lực để phụng sự xã hội

Ngược dòng lịch sử, cụ Huỳnh Thúc Kháng sinh ngày 1/10/1876 tại làng Thạnh Bình, Quảng Nam. Năm 1900, cụ đỗ Giải nguyên; năm 1904 đỗ Tiến sĩ. Nhưng thay vì bước vào quan trường, cụ tìm con đường canh tân đất nước và cứu dân. Đây là một lựa chọn có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh đầu thế kỷ XX, khi chế độ khoa cử vẫn là một trong những con đường quan trọng nhất để một nhà Nho xác lập vị trí xã hội.

Chính ở đây có thể thấy một đặc điểm quan trọng trong tinh thần cụ Huỳnh Thúc Kháng: học vấn không phải là đích đến của cá nhân, mà phải trở thành năng lực để phụng sự xã hội. Với cụ Huỳnh, đỗ đạt không đồng nghĩa với việc có thể yên tâm hưởng một cuộc đời thanh nhàn. Càng có học, người trí thức càng phải nhận thức rõ hơn những vấn đề đang đặt ra cho đất nước.

Chân dung cụ Huỳnh Thúc Kháng. Ảnh: Bảo tàng Đà Nẵng.

Năm 1905, cụ Huỳnh Thúc Kháng cùng Phan Châu Trinh và Trần Quý Cáp vào miền Nam tìm hiểu tình hình dân chúng, vận động tân học và tìm kiếm những người cùng chí hướng. Sau đó, cụ quay lại quê nhà và trở thành một trong những nhân vật quan trọng của phong trào Duy Tân ở Quảng Nam, với những chủ trương gắn việc cứu nước với khai dân trí, chấn dân khí và hậu dân sinh.

Điều đáng chú ý là tinh thần ấy không chỉ hướng tới một cuộc thay đổi chính trị. Nó bắt đầu từ việc thay đổi con người. Nếu dân chúng không có tri thức, không có ý thức về quyền lợi và trách nhiệm của mình, thì rất khó tạo nên một xã hội mới. Vì thế, trường học, việc học, đời sống kinh tế và sự thức tỉnh của người dân đều trở thành những vấn đề gắn với vận mệnh quốc gia.

Biến cố năm 1908 đưa tinh thần ấy sang một thử thách khác. cụ Huỳnh Thúc Kháng bị bắt và đày ra Côn Đảo, trải qua 13 năm tù đày, từ 1908 đến 1921. Đối với một người từng đỗ Tiến sĩ, con đường phía trước lẽ ra có thể là một cuộc đời tương đối ổn định. Nhưng thay vào đó là nhà tù, biệt xứ và những năm tháng bị tước đoạt tự do.

Côn Đảo vì thế trở thành một phần quan trọng trong câu chuyện về khí tiết của cụ Huỳnh Thúc Kháng. Điều đáng nói không chỉ là cụ Huỳnh đã chịu đựng bao nhiêu năm tù, mà là sau khi được trả tự do, cụ tiếp tục trở lại với những công việc liên quan đến xã hội và đất nước. Một con người có thể bị giam cầm về thể xác, nhưng trách nhiệm mà cụ tự nhận đối với cộng đồng thì không vì thế mà biến mất.

Sau khi trở về, cụ Huỳnh Thúc Kháng tiếp tục hoạt động trên nghị trường và đặc biệt để lại dấu ấn trong lĩnh vực báo chí. Năm 1927, cụ Huỳnh sáng lập báo Tiếng Dân tại Huế, trực tiếp giữ vai trò chủ nhiệm, chủ bút cho đến khi tờ báo bị đình bản năm 1943. Trong 16 năm tồn tại, Tiếng Dân trở thành một diễn đàn quan trọng của đời sống xã hội Trung Kỳ, nơi truyền bá tư tưởng yêu nước, quan tâm đến dân quyền, dân sinh và lên tiếng về những vấn đề của đời sống nhân dân.

Nếu phong trào Duy Tân cho thấy cụ Huỳnh Thúc Kháng muốn thay đổi xã hội bằng sự thức tỉnh, thì Tiếng Dân cho thấy cụ muốn thực hiện trách nhiệm ấy bằng ngòi bút. Báo chí đối với cụ Huỳnh không đơn thuần là nghề nghiệp. Nó là phương tiện để một trí thức tham gia vào đời sống công cộng, đưa những vấn đề của dân chúng vào không gian tranh luận và duy trì một tiếng nói xã hội trong hoàn cảnh thuộc địa.

Bởi vậy, “thất phu hữu trách” trong trường hợp cụ Huỳnh Thúc Kháng không nên chỉ hiểu là sự hy sinh của một cá nhân cho đất nước. Đó còn là quan niệm về trách nhiệm công dân. Người dân không chỉ là đối tượng được cai trị hay được bảo vệ; họ cũng là những chủ thể có phần trách nhiệm đối với cộng đồng. Với một trí thức, trách nhiệm ấy càng trở nên rõ ràng hơn bởi đó là những người có tri thức, khả năng diễn đạt và cơ hội tác động đến xã hội.

Người trí thức không đứng ngoài vận mệnh của cộng đồng

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, khi đất nước bước vào một hoàn cảnh hoàn toàn mới, cụ Huỳnh Thúc Kháng tiếp tục đảm nhận những trọng trách trong Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, trong đó có chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ. Từ giữa năm 1946, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp, cụ Huỳnh đảm nhiệm trọng trách Quyền Chủ tịch nước.

Đây là một chặng cuối đặc biệt trong cuộc đời cụ Huỳnh Thúc Kháng. Một người từng đứng ngoài quan trường, từng bị chính quyền thuộc địa giam cầm, nay lại nhận trách nhiệm trong chính quyền của một nước Việt Nam mới. Điều đó cho thấy một điểm xuyên suốt: với cụ Huỳnh Thúc Kháng, những khác biệt về hoàn cảnh hay vị trí không làm thay đổi nguyên tắc căn bản là đặt việc nước lên trên lợi ích riêng.

Năm 1947, khi cuộc kháng chiến toàn quốc đã bước vào giai đoạn quyết liệt, cụ Huỳnh Thúc Kháng được giao nhiệm vụ vào miền Trung. Cụ qua đời ngày 21/4/1947 tại Quảng Ngãi, trong khi đang thực hiện nhiệm vụ. Trong thư gửi đồng bào toàn quốc sau khi cụ Huỳnh Thúc Kháng mất, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhắc đến cụ như một người “học hành rất rộng, chí khí rất bền, đạo đức rất cao”, suốt đời phấn đấu cho dân được tự do, nước được độc lập.

Nhìn lại cuộc đời kéo dài từ cuối thế kỷ XIX sang giữa thế kỷ XX, cụ Huỳnh Thúc Kháng đã đi qua nhiều vai trò: nhà Nho, nhà duy tân, người tù Côn Đảo, nghị sĩ, nhà báo, Bộ trưởng và Quyền Chủ tịch nước. Những vai trò ấy tưởng như rất khác nhau, nhưng được nối với nhau bởi một sợi dây nhất quán: không đứng ngoài vận mệnh của cộng đồng.

Có lẽ đó cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của câu “Quốc gia hưng vong, thất phu hữu trách” khi nhìn từ cuộc đời cụ Huỳnh Thúc Kháng. Trách nhiệm với đất nước không nhất thiết bắt đầu từ một chức vụ lớn. Nó có thể bắt đầu từ một người thầy mở trường, một người viết báo, một trí thức lên tiếng trước bất công, hay đơn giản là một công dân ý thức rằng những vấn đề chung không phải lúc nào cũng là chuyện của “người khác”.

Kỷ niệm 150 năm ngày sinh cụ Huỳnh Thúc Kháng, điều còn lại sau những mốc thời gian và chức vụ có lẽ chính là câu hỏi mà cuộc đời cụ đặt ra cho mỗi thế hệ: khi đất nước đứng trước những vấn đề của thời đại mình, mỗi người sẽ làm gì với phần trách nhiệm mà mình có?

--------------------

Tài liệu tham khảo:

Đề cương tuyên truyền kỷ niệm 150 năm Ngày sinh Cụ Huỳnh Thúc Kháng (1/10/1876-1/10/2026) / Ban Tuyên giáo Trung ương,

Việt Nam Giải phóng quân- lực lượng nòng cốt trong Tổng khởi nghĩa

Từ những đội tự vệ, du kích ban đầu, Việt Nam Giải phóng quân từng bước trở thành lực lượng nòng cốt cùng toàn dân làm nên thắng lợi Cách mạng Tháng Tám 1945.

Từ những đội tự vệ đến các trung đội Cứu quốc quân

Trò chuyện với Tri thức và Cuộc sống, Đại tá, TS Nguyễn Thành Hữu, nguyên cán bộ nghiên cứu lịch sử Bộ Tổng Tham mưu Quân đội nhân dân Việt Nam cho hay, Luận cương chính trị của Đảng Cộng sản Đông Dương đã chỉ rõ, trong điều kiện một nước thuộc địa như Việt Nam, khi kẻ thù luôn dùng bạo lực đàn áp quần chúng, con đường giành độc lập phải là con đường cách mạng bạo lực.